間に
trong lúc; trong khi (có sự kiện xảy ra)
Cách dùng
- Verb (casual, non-past) + 間に
- Noun + の + 間に
- な-adjective + な + 間に
- い-adjective + 間に
Lưu ý: Phân biệt: 間に là hành động ngắn/khoảnh khắc diễn ra trong khoảng thời gian; 間 là kéo dài suốt toàn bộ thời gian.
Giải thích
Diễn tả một hành động mang tính khoảnh khắc hoặc một sự việc diễn ra, xen vào trong suốt khoảng thời gian một trạng thái khác đang tiếp diễn ('trong khi...', 'trong lúc...'). Khác cơ bản với 〜間 (không có に): 間 diễn tả hành động kéo dài suốt toàn bộ thời gian, còn 間に chỉ một hành động diễn ra tại một thời điểm ngắn ngủi bên trong khoảng thời gian đó.
Ví dụ
両親が留守の間に、部屋の掃除を済ませておいた。
Trong lúc bố mẹ vắng nhà, tôi đã dọn dẹp phòng ốc xong xuôi.
電車を待っている間に、駅の売店で新聞を買いました。
Trong lúc đứng đợi tàu điện, tôi đã mua tờ báo ở quầy bán hàng của nhà ga.
子供が寝ている間に、静かに本を読みました。
Trong lúc con đang ngủ, tôi đã lặng lẽ đọc sách.
日本にいる間に、一度京都のお寺を訪ねてみたい。
Trong thời gian ở Nhật Bản, tôi muốn đến thăm những ngôi chùa ở Kyoto một lần.
スープが温かいうちに、冷めない間に召し上がってください。
Xin mời quý khách dùng xúp khi còn đang nóng hổi, trong lúc xúp chưa bị nguội.
Luyện mẫu 間に với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
間に nghĩa là gì?
trong lúc; trong khi (có sự kiện xảy ra) Diễn tả một hành động mang tính khoảnh khắc hoặc một sự việc diễn ra, xen vào trong suốt khoảng thời gian một trạng thái khác đang tiếp diễn ('trong khi...', 'trong lúc...'). Khác cơ bản với 〜間 (không có に): 間 diễn tả hành động kéo dài suốt toàn bộ thời gian, còn 間に chỉ một hành động diễn ra tại một thời điểm ngắn ngủi bên trong khoảng thời gian đó.
Cách dùng 間に như thế nào?
Verb (casual, non-past) + 間に; Noun + の + 間に; な-adjective + な + 間に; い-adjective + 間に.
間に thuộc cấp độ JLPT nào?
間に là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 129/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).