Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N4 · Bài 129

間に

trong lúc; trong khi (có sự kiện xảy ra)

Cách dùng

  • Verb (casual, non-past) + 間に
  • Noun + の + 間に
  • な-adjective + な + 間に
  • い-adjective + 間に

Lưu ý: Phân biệt: 間に là hành động ngắn/khoảnh khắc diễn ra trong khoảng thời gian; 間 là kéo dài suốt toàn bộ thời gian.

Giải thích

Diễn tả một hành động mang tính khoảnh khắc hoặc một sự việc diễn ra, xen vào trong suốt khoảng thời gian một trạng thái khác đang tiếp diễn ('trong khi...', 'trong lúc...'). Khác cơ bản với 〜間 (không có に): 間 diễn tả hành động kéo dài suốt toàn bộ thời gian, còn 間に chỉ một hành động diễn ra tại một thời điểm ngắn ngủi bên trong khoảng thời gian đó.

Ví dụ

  1. 両親りょうしんが留守るすの間あいだに、部屋へやの掃除そうじを済すませておいた。

    Trong lúc bố mẹ vắng nhà, tôi đã dọn dẹp phòng ốc xong xuôi.

  2. 電車でんしゃを待まっている間あいだに、駅えきの売店ばいてんで新聞しんぶんを買かいました。

    Trong lúc đứng đợi tàu điện, tôi đã mua tờ báo ở quầy bán hàng của nhà ga.

  3. 子供こどもが寝ねている間あいだに、静しずかに本ほんを読よみました。

    Trong lúc con đang ngủ, tôi đã lặng lẽ đọc sách.

  4. 日本にほんにいる間あいだに、一度いちど京都きょうとのお寺てらを訪たずねてみたい。

    Trong thời gian ở Nhật Bản, tôi muốn đến thăm những ngôi chùa ở Kyoto một lần.

  5. スープが温あたたかいうちに、冷さめない間あいだに召めし上あがってください。

    Xin mời quý khách dùng xúp khi còn đang nóng hổi, trong lúc xúp chưa bị nguội.

Luyện mẫu 間に với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

間に nghĩa là gì?

trong lúc; trong khi (có sự kiện xảy ra) Diễn tả một hành động mang tính khoảnh khắc hoặc một sự việc diễn ra, xen vào trong suốt khoảng thời gian một trạng thái khác đang tiếp diễn ('trong khi...', 'trong lúc...'). Khác cơ bản với 〜間 (không có に): 間 diễn tả hành động kéo dài suốt toàn bộ thời gian, còn 間に chỉ một hành động diễn ra tại một thời điểm ngắn ngủi bên trong khoảng thời gian đó.

Cách dùng 間に như thế nào?

Verb (casual, non-past) + 間に; Noun + の + 間に; な-adjective + な + 間に; い-adjective + 間に.

間に thuộc cấp độ JLPT nào?

間に là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 129/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).