Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N4 · Bài 125

急に

đột ngột; bất ngờ; vội vàng

Cách dùng

  • 急に (きゅうに) + Câu

Lưu ý: Phó từ chỉ sự việc bất ngờ xảy ra nhanh chóng ngoài dự kiến.

Giải thích

Phó từ diễn tả một sự việc, hiện tượng hoặc hành vi bất ngờ xảy ra nhanh chóng ngoài dự kiến của con người ('đột nhiên, bỗng nhiên, bất thình lình'). Thường kết hợp với các hiện tượng thời tiết bất thường (mưa rào, gió đổi chiều), tình trạng sức khỏe thay đổi đột ngột (đau bụng, sốt), hoặc tâm lý cảm xúc bộc phát.

Ví dụ

  1. 青空あおぞらだったのに、急きゅうに黒くろい雲くもが広ひろがって雨あめが降ふり始はじめた。

    Trời vừa mới xanh ngắt thế mà mây đen bỗng ập đến và mưa bắt đầu rơi.

  2. 授業中じゅぎょうちゅうに急きゅうにお腹なかが痛いたくなって困こまってしまった。

    Đang trong giờ học thì bụng tôi bỗng đau dữ dội khiến tôi rất bối rối.

  3. 前まえの車くるまが急きゅうに止とまったので、慌あわててブレーキを踏ふんだ。

    Vì chiếc xe phía trước đột ngột dừng lại nên tôi đã vội vàng đạp phanh.

  4. 急きゅうに予定よていが変更へんこうになって、午後ごごの会議かいぎが中止ちゅうしになりました。

    Lịch trình đột ngột thay đổi nên cuộc họp buổi chiều đã bị hủy bỏ.

  5. 友人ゆうじんが急きゅうに私わたしの家いえを訪たずねてきて驚おどろきました。

    Người bạn đột ngột ghé qua thăm nhà khiến tôi rất ngạc nhiên.

Luyện mẫu 急に với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

急に nghĩa là gì?

đột ngột; bất ngờ; vội vàng Phó từ diễn tả một sự việc, hiện tượng hoặc hành vi bất ngờ xảy ra nhanh chóng ngoài dự kiến của con người ('đột nhiên, bỗng nhiên, bất thình lình'). Thường kết hợp với các hiện tượng thời tiết bất thường (mưa rào, gió đổi chiều), tình trạng sức khỏe thay đổi đột ngột (đau bụng, sốt), hoặc tâm lý cảm xúc bộc phát.

Cách dùng 急に như thế nào?

急に (きゅうに) + Câu.

急に thuộc cấp độ JLPT nào?

急に là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 125/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).