Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N4 · Bài 124

必要がある

cần phải; cần thiết phải

Cách dùng

  • Vる + 必要がある / 必要はない

Lưu ý: Phủ định: Vる + 必要はない / 必要がない (không cần thiết phải làm gì).

Giải thích

Diễn tả sự cần thiết khách quan phải thực hiện một hành động nào đó ('cần phải làm gì'). Khi dùng ở dạng phủ định '〜必要はない / 必要がない', mang nghĩa là 'không cần thiết phải làm gì', tương đương với '〜なくてもいい'. Khác với '〜なければならない' (chỉ nghĩa vụ bắt buộc mang tính đạo đức hoặc quy tắc nghiêm ngặt), 必要がある nhấn mạnh tính hợp lý và sự cần thiết thực tế.

Ví dụ

  1. 海外かいがいへ旅行りょこうするときは、パスポートを申請しんせいする必要ひつようがあります。

    Khi đi du lịch nước ngoài, bạn cần phải xin cấp hộ chiếu.

  2. 明日あすは休日きゅうじつですから、朝あさ早はやく起おきる必要ひつようはありません。

    Ngày mai là ngày nghỉ rồi nên tôi không cần thiết phải dậy sớm.

  3. 健康けんこうを維持いじするために、バランスの良よい食事しょくじをとる必要ひつようがある。

    Để duy trì sức khỏe, việc ăn uống cân bằng dinh dưỡng là rất cần thiết.

  4. このチケットは事前予約済じぜんよやくずみなので、並ならぶ必要ひつようがありません。

    Vé này đã đặt trước rồi nên chúng ta không cần phải xếp hàng nữa.

  5. 分わからない点てんがあれば、遠慮えんりょなく先生せんせいに質問しつもんする必要ひつようがあります。

    Nếu có điểm nào chưa rõ, bạn cần đừng ngần ngại mà hãy hỏi ngay thầy giáo.

Luyện mẫu 必要がある với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

必要がある nghĩa là gì?

cần phải; cần thiết phải Diễn tả sự cần thiết khách quan phải thực hiện một hành động nào đó ('cần phải làm gì'). Khi dùng ở dạng phủ định '〜必要はない / 必要がない', mang nghĩa là 'không cần thiết phải làm gì', tương đương với '〜なくてもいい'. Khác với '〜なければならない' (chỉ nghĩa vụ bắt buộc mang tính đạo đức hoặc quy tắc nghiêm ngặt), 必要がある nhấn mạnh tính hợp lý và sự cần thiết thực tế.

Cách dùng 必要がある như thế nào?

Vる + 必要がある / 必要はない.

必要がある thuộc cấp độ JLPT nào?

必要がある là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 124/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).