必要がある
cần phải; cần thiết phải
Cách dùng
- Vる + 必要がある / 必要はない
Lưu ý: Phủ định: Vる + 必要はない / 必要がない (không cần thiết phải làm gì).
Giải thích
Diễn tả sự cần thiết khách quan phải thực hiện một hành động nào đó ('cần phải làm gì'). Khi dùng ở dạng phủ định '〜必要はない / 必要がない', mang nghĩa là 'không cần thiết phải làm gì', tương đương với '〜なくてもいい'. Khác với '〜なければならない' (chỉ nghĩa vụ bắt buộc mang tính đạo đức hoặc quy tắc nghiêm ngặt), 必要がある nhấn mạnh tính hợp lý và sự cần thiết thực tế.
Ví dụ
海外へ旅行するときは、パスポートを申請する必要があります。
Khi đi du lịch nước ngoài, bạn cần phải xin cấp hộ chiếu.
明日は休日ですから、朝早く起きる必要はありません。
Ngày mai là ngày nghỉ rồi nên tôi không cần thiết phải dậy sớm.
健康を維持するために、バランスの良い食事をとる必要がある。
Để duy trì sức khỏe, việc ăn uống cân bằng dinh dưỡng là rất cần thiết.
このチケットは事前予約済みなので、並ぶ必要がありません。
Vé này đã đặt trước rồi nên chúng ta không cần phải xếp hàng nữa.
分からない点があれば、遠慮なく先生に質問する必要があります。
Nếu có điểm nào chưa rõ, bạn cần đừng ngần ngại mà hãy hỏi ngay thầy giáo.
Luyện mẫu 必要がある với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
必要がある nghĩa là gì?
cần phải; cần thiết phải Diễn tả sự cần thiết khách quan phải thực hiện một hành động nào đó ('cần phải làm gì'). Khi dùng ở dạng phủ định '〜必要はない / 必要がない', mang nghĩa là 'không cần thiết phải làm gì', tương đương với '〜なくてもいい'. Khác với '〜なければならない' (chỉ nghĩa vụ bắt buộc mang tính đạo đức hoặc quy tắc nghiêm ngặt), 必要がある nhấn mạnh tính hợp lý và sự cần thiết thực tế.
Cách dùng 必要がある như thế nào?
Vる + 必要がある / 必要はない.
必要がある thuộc cấp độ JLPT nào?
必要がある là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 124/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).