みたいな
giống như; kiểu như
Cách dùng
- みたいな + N
Lưu ý: Công thức: Danh từ 1 + みたいな + Danh từ 2: '田中さんみたいな親切な人' (Người tốt bụng giống như anh Tanaka).
Giải thích
Dạng bổ nghĩa danh từ của 'みたいだ', dùng để đưa ra một ví dụ điển hình hoặc so sánh ví von hình ảnh mang tính cụ thể để miêu tả danh từ đứng phía sau, mang nghĩa 'danh từ giống như là...'. Khẩu ngữ tương đương với '〜のような' trong văn viết. Người học chú ý phía sau 'みたいな' bắt buộc phải là một danh từ.
Ví dụ
田中さんみたいな優しい人と結婚したいです。
Tôi muốn kết hôn với một người dịu dàng như anh Tanaka.
お城みたいな大きな家に住んでみたいです。
Tôi muốn thử sống trong một ngôi nhà to lớn hệt như tòa lâu đài.
彼みたいな真面目な社員は会社に必要です。
Những nhân viên nghiêm túc như anh ấy là rất cần thiết cho công ty.
リンゴみたいな真っ赤な夕日が沈んでいく。
Ánh hoàng hôn đỏ rực như trái táo đang từ từ lặn xuống.
子供みたいなわがままを言わないでください。
Xin bạn đừng nói những lời nhõng nhẽo ích kỷ như con nít thế.
Luyện mẫu みたいな với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
みたいな nghĩa là gì?
giống như; kiểu như Dạng bổ nghĩa danh từ của 'みたいだ', dùng để đưa ra một ví dụ điển hình hoặc so sánh ví von hình ảnh mang tính cụ thể để miêu tả danh từ đứng phía sau, mang nghĩa 'danh từ giống như là...'. Khẩu ngữ tương đương với '〜のような' trong văn viết. Người học chú ý phía sau 'みたいな' bắt buộc phải là một danh từ.
Cách dùng みたいな như thế nào?
みたいな + N.
みたいな thuộc cấp độ JLPT nào?
みたいな là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 103/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).