みたいだ
giống như; tương tự; có vẻ như
Cách dùng
- N / Na / A-い / V (thể thông thường) + みたいだ / みたいです
Lưu ý: Khác với '〜ようだ' (trang trọng, văn viết), '〜みたいだ' là dạng khẩu ngữ hàng ngày: '夢みたいだ' (như một giấc mơ). Danh từ đi thẳng: '子供みたいだ'.
Giải thích
Dùng trong văn nói thân mật để biểu thị hai nét nghĩa: (1) so sánh ví von một sự vật có đặc điểm tương đồng với sự vật khác ('trông giống hệt như...'), hoặc (2) suy đoán dựa trên cảm giác, trực giác hoặc thông tin mờ nhạt ('hình như là...'). Tương đương với '〜ようだ' trong văn viết nhưng mang tính khẩu ngữ tự nhiên hơn nhiều. Người học chú ý danh từ và tính từ đuôi -na ghép trực tiếp không thêm 'の' hay 'な'.
Ví dụ
彼はお父さんそっくりでまるで双子みたいですね。
Anh ấy giống bố y như đúc, nhìn hệt như hai anh em sinh đôi vậy nhỉ.
外は雨が降っているみたいですよ。
Hình như bên ngoài trời đang đổ mưa đấy bạn.
この料理はプロが作ったみたいに美味しい。
Món ăn này ngon tuyệt, hệt như do đầu bếp chuyên nghiệp làm.
風邪を引いたみたいで体が熱いです。
Hình như tôi bị cảm cúm rồi nên người thấy nóng bừng.
合格できたなんてまるで夢みたいです。
Chuyện thi đỗ được kỳ thi đối với tôi hệt như một giấc mơ vậy.
Luyện mẫu みたいだ với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
みたいだ nghĩa là gì?
giống như; tương tự; có vẻ như Dùng trong văn nói thân mật để biểu thị hai nét nghĩa: (1) so sánh ví von một sự vật có đặc điểm tương đồng với sự vật khác ('trông giống hệt như...'), hoặc (2) suy đoán dựa trên cảm giác, trực giác hoặc thông tin mờ nhạt ('hình như là...'). Tương đương với '〜ようだ' trong văn viết nhưng mang tính khẩu ngữ tự nhiên hơn nhiều. Người học chú ý danh từ và tính từ đuôi -na ghép trực tiếp không thêm 'の' hay 'な'.
Cách dùng みたいだ như thế nào?
N / Na / A-い / V (thể thông thường) + みたいだ / みたいです.
みたいだ thuộc cấp độ JLPT nào?
みたいだ là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 102/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).