Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N4 · Bài 101

まま

nguyên trạng; vẫn như; giữ nguyên

Cách dùng

  • Vた / Vない / A-い / Naな / Nの + まま

Lưu ý: Kết nối: Vた・Vない・Aい + まま; Na + な + まま; Danh từ + の + まま (ví dụ: 靴のまま - nguyên cả giày).

Giải thích

Diễn tả việc duy trì nguyên vẹn một trạng thái ban đầu mà không hề thay đổi trong suốt quá trình thực hiện một hành động khác, mang nghĩa 'để nguyên như thế', 'cứ thế mà...'. Thường dùng khi một hành động diễn ra trái với lẽ thông thường (ví dụ: đi ngủ mà vẫn để nguyên đèn, đi cả giày vào nhà). Người học chú ý danh từ phải đi kèm 'の' (ví dụ: '昔のまま').

Ví dụ

  1. 電気でんきをつけたまま寝ねてしまいました。

    Tôi đã ngủ quên mất trong khi vẫn để nguyên đèn bật sáng.

  2. 靴くつを履はいたまま部屋へやに入はいってはいけません。

    Không được đi nguyên cả giày bước vào trong phòng.

  3. この町まちは昔むかしのままの美うつくしい自然しぜんが残のこっています。

    Thị trấn này vẫn giữ nguyên vẹn thiên nhiên tươi đẹp như thuở xưa.

  4. 窓まどを開あけたまま出でかけると危険きけんですよ。

    Nếu đi ra ngoài mà để nguyên cửa sổ mở toang thì nguy hiểm lắm đấy.

  5. メガネをかけたまま顔かおを洗あらおうとしてしまった。

    Tôi suýt nữa rửa mặt trong khi vẫn đang đeo nguyên chiếc kính.

Luyện mẫu まま với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

まま nghĩa là gì?

nguyên trạng; vẫn như; giữ nguyên Diễn tả việc duy trì nguyên vẹn một trạng thái ban đầu mà không hề thay đổi trong suốt quá trình thực hiện một hành động khác, mang nghĩa 'để nguyên như thế', 'cứ thế mà...'. Thường dùng khi một hành động diễn ra trái với lẽ thông thường (ví dụ: đi ngủ mà vẫn để nguyên đèn, đi cả giày vào nhà). Người học chú ý danh từ phải đi kèm 'の' (ví dụ: '昔のまま').

Cách dùng まま như thế nào?

Vた / Vない / A-い / Naな / Nの + まま.

まま thuộc cấp độ JLPT nào?

まま là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 101/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).