Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N4 · Bài 122

始める

bắt đầu (làm gì đó)

Cách dùng

  • Vます (bỏ ます) + 始める (はじめる)

Lưu ý: Khác với 〜出す (đột ngột bùng phát), 〜始める dùng cho khởi đầu có ý thức, tuần tự hoặc thói quen mới.

Giải thích

Ghép vào sau thân động từ (thể ます bỏ ます) để diễn tả một hành động, quá trình bắt đầu diễn ra hoặc bắt đầu hình thành thói quen mới ('bắt đầu làm gì'). Khác với 〜出す (nhấn mạnh sự bùng phát đột ngột, ngoài dự tính), 〜始める thường dùng cho hành động có chủ đích, diễn tiến tuần tự hoặc bắt đầu đều đặn theo thời gian.

Ví dụ

  1. 先月せんげつから健康けんこうのために毎朝まいあさ走はしり始はじめました。

    Từ tháng trước tôi đã bắt đầu chạy bộ mỗi sáng vì sức khỏe.

  2. 赤あかちゃんが生後十せいごじゅうか月げつでようやく歩あるき始はじめた。

    Em bé cuối cùng cũng đã bắt đầu tập đi khi được mười tháng tuổi.

  3. 外そとに出でて少すこし歩あるくと、雪ゆきが静しずかに降ふり始はじめました。

    Vừa bước ra ngoài đi dạo một chút thì tuyết bắt đầu rơi lặng lẽ.

  4. 高校生こうこうせいの頃ころから日本語にほんごを独学どくがくで勉強べんきょうし始はじめました。

    Tôi bắt đầu tự học tiếng Nhật từ hồi còn là học sinh cấp ba.

  5. ベルが鳴なると、試験官しけんかんが問題用紙もんだいようしを配くばり始はじめた。

    Chuông vừa reo lên, giám thị bắt đầu phát đề thi cho thí sinh.

Luyện mẫu 始める với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

始める nghĩa là gì?

bắt đầu (làm gì đó) Ghép vào sau thân động từ (thể ます bỏ ます) để diễn tả một hành động, quá trình bắt đầu diễn ra hoặc bắt đầu hình thành thói quen mới ('bắt đầu làm gì'). Khác với 〜出す (nhấn mạnh sự bùng phát đột ngột, ngoài dự tính), 〜始める thường dùng cho hành động có chủ đích, diễn tiến tuần tự hoặc bắt đầu đều đặn theo thời gian.

Cách dùng 始める như thế nào?

Vます (bỏ ます) + 始める (はじめる).

始める thuộc cấp độ JLPT nào?

始める là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 122/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).