Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N4 · Bài 100

までに

trước; trước thời hạn; hạn chót

Cách dùng

  • Thời gian / N + までに

Lưu ý: Phân biệt cực kỳ quan trọng: '5時まで勉強する' (Học liên tục đến 5 giờ) vs '5時までにレポートを出す' (Nộp báo cáo trước 5 giờ).

Giải thích

Dùng để biểu thị thời hạn chót mà một hành động mang tính dứt điểm phải được hoàn thành trước thời điểm đó, mang nghĩa 'trước khi...', 'chậm nhất là...'. Người học rất hay nhầm lẫn giữa 'まで' và 'までに': 'まで' chỉ một hành động kéo dài liên tục cho tới tận thời điểm đó (ví dụ: ngủ đến 8 giờ); còn 'までに' chỉ một hành động diễn ra và kết thúc xong xuôi trước thời điểm đó (ví dụ: nộp bài trước 8 giờ).

Ví dụ

  1. 明日あしたまでにこのレポートを提出ていしゅつしてください。

    Xin hãy nộp bản báo cáo này trước ngày mai.

  2. 会議かいぎが始はじまるまでに資料しりょうを印刷いんさつしておきます。

    Trước khi cuộc họp bắt đầu tôi sẽ in sẵn tài liệu.

  3. 今週こんしゅうの金曜日きんようびまでに宿題しゅくだいを出ださなければなりません。

    Bạn phải nộp bài tập về nhà trước thứ sáu tuần này.

  4. 夜よる十時じゅうじまでには必かならず家いえに帰かえってきなさい。

    Trước mười giờ đêm con nhất định phải về đến nhà đấy.

  5. 五時ごじまでに銀行ぎんこうへ行いって手続てつづきを済すませたい。

    Tôi muốn đến ngân hàng và hoàn tất thủ tục trước năm giờ.

Luyện mẫu までに với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

までに nghĩa là gì?

trước; trước thời hạn; hạn chót Dùng để biểu thị thời hạn chót mà một hành động mang tính dứt điểm phải được hoàn thành trước thời điểm đó, mang nghĩa 'trước khi...', 'chậm nhất là...'. Người học rất hay nhầm lẫn giữa 'まで' và 'までに': 'まで' chỉ một hành động kéo dài liên tục cho tới tận thời điểm đó (ví dụ: ngủ đến 8 giờ); còn 'までに' chỉ một hành động diễn ra và kết thúc xong xuôi trước thời điểm đó (ví dụ: nộp bài trước 8 giờ).

Cách dùng までに như thế nào?

Thời gian / N + までに.

までに thuộc cấp độ JLPT nào?

までに là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 100/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).