Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N4 · Bài 21

ことになる

được quyết định rằng; hóa ra rằng

Cách dùng

  • Vる / Vない + ことになる / ことになっている

Lưu ý: Phân biệt: 'ことになる' (quyết định khách quan) khác với 'ことにする' (ý chí cá nhân). Thường gặp: '〜ことになっている' (quy định của cơ quan, trường học).

Giải thích

Diễn tả một sự việc, lịch trình hay quy định đã được ấn định mà không phụ thuộc vào ý chí trực tiếp của bản thân người nói (thường do tập thể, công ty, quy luật hoặc hoàn cảnh khách quan quyết định), mang nghĩa 'được quyết định là...', 'sẽ...'. Dạng '〜ことになっている' biểu thị quy tắc, lịch trình cố định. Người học cần tránh nhầm với 'ことにする'.

Ví dụ

  1. 来月らいげつから大阪おおさかの支社ししゃへ転勤てんきんすることになりました。

    Tôi đã nhận quyết định chuyển công tác về chi nhánh Osaka từ tháng sau.

  2. 法律ほうりつによって二十歳未満はたちみまんはお酒さけを飲のめないことになっている。

    Theo quy định pháp luật, người dưới hai mươi tuổi không được uống rượu bia.

  3. 今度こんどの会議かいぎは東京とうきょうで行おこなわれることになりました。

    Cuộc họp lần tới đã được quyết định sẽ tổ chức tại Tokyo.

  4. 寮りょうでは夜よる十時以降じゅうじいこうに洗濯機せんたくきを使つかえないことになっている。

    Ở ký túc xá có quy định không được dùng máy giặt sau mười giờ đêm.

  5. 契約けいやくを更新こうしんしない場合ばあい、今月末こんげつまつで退去たいきょすることになる。

    Nếu không gia hạn hợp đồng thì bạn sẽ phải dọn đi vào cuối tháng này.

Luyện mẫu ことになる với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

ことになる nghĩa là gì?

được quyết định rằng; hóa ra rằng Diễn tả một sự việc, lịch trình hay quy định đã được ấn định mà không phụ thuộc vào ý chí trực tiếp của bản thân người nói (thường do tập thể, công ty, quy luật hoặc hoàn cảnh khách quan quyết định), mang nghĩa 'được quyết định là...', 'sẽ...'. Dạng '〜ことになっている' biểu thị quy tắc, lịch trình cố định. Người học cần tránh nhầm với 'ことにする'.

Cách dùng ことになる như thế nào?

Vる / Vない + ことになる / ことになっている.

ことになる thuộc cấp độ JLPT nào?

ことになる là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 21/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).