ことができる
có thể; được; có khả năng
Cách dùng
- Vる + ことができる / ことができます
Lưu ý: Động từ luôn chia thể từ điển: '泳ぐことができる' (không dùng 泳いだ hoặc 泳ぎ). So với thể khả năng thông thường (泳げる), cấu trúc này mang tính trang trọng hơn.
Giải thích
Dùng để biểu thị năng lực của bản thân có thể làm được một việc gì đó, hoặc một hành động được phép thực hiện trong hoàn cảnh cụ thể, mang nghĩa 'có thể làm V'. Đây là cách biểu thị khả năng trang trọng và rõ ràng hơn so với động từ thể khả năng (kanoukei). Người học cần lưu ý động từ đứng trước 'こと' luôn luôn phải ở thể từ điển (V-ru).
Ví dụ
私は日本語で手紙を書くことができます。
Tôi có thể viết thư bằng tiếng Nhật.
この図書館では本を二週間借りることができます。
Ở thư viện này bạn có thể mượn sách trong hai tuần.
駅の窓口で新幹線の切符を買うことができます。
Quý khách có thể mua vé tàu Shinkansen tại quầy vé ở nhà ga.
スマートフォンのアプリで簡単に予約することができます。
Bạn có thể dễ dàng đặt chỗ trước bằng ứng dụng điện thoại thông minh.
怪我をしたので今日は運動することができません。
Vì bị thương nên hôm nay tôi không thể vận động thể thao được.
Luyện mẫu ことができる với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ことができる nghĩa là gì?
có thể; được; có khả năng Dùng để biểu thị năng lực của bản thân có thể làm được một việc gì đó, hoặc một hành động được phép thực hiện trong hoàn cảnh cụ thể, mang nghĩa 'có thể làm V'. Đây là cách biểu thị khả năng trang trọng và rõ ràng hơn so với động từ thể khả năng (kanoukei). Người học cần lưu ý động từ đứng trước 'こと' luôn luôn phải ở thể từ điển (V-ru).
Cách dùng ことができる như thế nào?
Vる + ことができる / ことができます.
ことができる thuộc cấp độ JLPT nào?
ことができる là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 19/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).