Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N4 · Bài 19

ことができる

có thể; được; có khả năng

Cách dùng

  • Vる + ことができる / ことができます

Lưu ý: Động từ luôn chia thể từ điển: '泳ぐことができる' (không dùng 泳いだ hoặc 泳ぎ). So với thể khả năng thông thường (泳げる), cấu trúc này mang tính trang trọng hơn.

Giải thích

Dùng để biểu thị năng lực của bản thân có thể làm được một việc gì đó, hoặc một hành động được phép thực hiện trong hoàn cảnh cụ thể, mang nghĩa 'có thể làm V'. Đây là cách biểu thị khả năng trang trọng và rõ ràng hơn so với động từ thể khả năng (kanoukei). Người học cần lưu ý động từ đứng trước 'こと' luôn luôn phải ở thể từ điển (V-ru).

Ví dụ

  1. 私わたしは日本語にほんごで手紙てがみを書かくことができます。

    Tôi có thể viết thư bằng tiếng Nhật.

  2. この図書館としょかんでは本ほんを二週間にしゅうかん借かりることができます。

    Ở thư viện này bạn có thể mượn sách trong hai tuần.

  3. 駅えきの窓口まどぐちで新幹線しんかんせんの切符きっぷを買かうことができます。

    Quý khách có thể mua vé tàu Shinkansen tại quầy vé ở nhà ga.

  4. スマートフォンのアプリで簡単かんたんに予約よやくすることができます。

    Bạn có thể dễ dàng đặt chỗ trước bằng ứng dụng điện thoại thông minh.

  5. 怪我けがをしたので今日きょうは運動うんどうすることができません。

    Vì bị thương nên hôm nay tôi không thể vận động thể thao được.

Luyện mẫu ことができる với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

ことができる nghĩa là gì?

có thể; được; có khả năng Dùng để biểu thị năng lực của bản thân có thể làm được một việc gì đó, hoặc một hành động được phép thực hiện trong hoàn cảnh cụ thể, mang nghĩa 'có thể làm V'. Đây là cách biểu thị khả năng trang trọng và rõ ràng hơn so với động từ thể khả năng (kanoukei). Người học cần lưu ý động từ đứng trước 'こと' luôn luôn phải ở thể từ điển (V-ru).

Cách dùng ことができる như thế nào?

Vる + ことができる / ことができます.

ことができる thuộc cấp độ JLPT nào?

ことができる là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 19/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).