Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N4 · Bài 18

ことがある

có lúc; đôi khi; thỉnh thoảng xảy ra

Cách dùng

  • Vる / Vない + ことがある / ことがあります

Lưu ý: Phân biệt: 'Vたことがある' (đã từng - kinh nghiệm trong quá khứ) với 'Vる / Vないことがある' (thỉnh thoảng có khi làm hoặc không làm việc gì).

Giải thích

Đi với động từ thể từ điển hoặc thể phủ định để diễn tả một sự việc thỉnh thoảng xảy ra hoặc đôi khi rơi vào tình huống đó, mang nghĩa 'thỉnh thoảng có lúc...', 'đôi khi...'. Thường kết hợp với các phó từ chỉ tần suất như 'たまに', 'ときどき'. Người học cần phân biệt rõ với mẫu 'Vたことがある' dùng thể quá khứ để diễn tả kinh nghiệm từng trải qua.

Ví dụ

  1. 仕事しごとが忙いそがしいときは、朝あさご飯はんを食たべないことがある。

    Những khi công việc bận rộn, thỉnh thoảng tôi không ăn sáng.

  2. 普段ふだんは電車でんしゃですが、たまにタクシーに乗のることがあります。

    Bình thường tôi đi tàu điện, nhưng đôi khi cũng có lúc đi taxi.

  3. 夜遅よるおそくまで勉強べんきょうすると、朝あさ起おきられないことがあります。

    Khi học đến khuya muộn, thỉnh thoảng buổi sáng tôi không dậy nổi.

  4. 彼かれは普段ふだん優やさしいが、たまに怒おこることがある。

    Anh ấy bình thường rất hiền nhưng đôi lúc cũng có khi nổi giận.

  5. パソコンの調子ちょうしが悪わるくて画面がめんが消きえることがあります。

    Máy tính bị trục trặc nên thỉnh thoảng màn hình lại bị tắt ngóm.

Luyện mẫu ことがある với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

ことがある nghĩa là gì?

có lúc; đôi khi; thỉnh thoảng xảy ra Đi với động từ thể từ điển hoặc thể phủ định để diễn tả một sự việc thỉnh thoảng xảy ra hoặc đôi khi rơi vào tình huống đó, mang nghĩa 'thỉnh thoảng có lúc...', 'đôi khi...'. Thường kết hợp với các phó từ chỉ tần suất như 'たまに', 'ときどき'. Người học cần phân biệt rõ với mẫu 'Vたことがある' dùng thể quá khứ để diễn tả kinh nghiệm từng trải qua.

Cách dùng ことがある như thế nào?

Vる / Vない + ことがある / ことがあります.

ことがある thuộc cấp độ JLPT nào?

ことがある là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 18/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).