きっと
chắc chắn; nhất định; chắc hẳn
Cách dùng
- きっと + Câu văn (thường đi kèm だろう / でしょう)
Lưu ý: Phân biệt với 'ぜひ' (dùng khi nhờ vả, mong ước: ぜひ来てください) và '必ず' (tính tất yếu: 朝は必ず日が昇る).
Giải thích
Phó từ biểu thị sự phán đoán hoặc tin tưởng mạnh mẽ của người nói về một việc sẽ xảy ra, dựa trên niềm tin chủ quan hoặc căn cứ hợp lý, mang nghĩa 'chắc chắn là', 'nhất định sẽ'. Thường đi kèm với các đuôi câu suy đoán như '〜でしょう', '〜だろう'. Khác với 'ぜひ' (thể hiện mong muốn tha thiết) và 'かならず' (quy luật tất yếu 100%), 'きっと' nhấn mạnh mức độ tin tưởng cao.
Ví dụ
一生懸命練習したから、明日の試合はきっと勝てる。
Vì đã luyện tập hết mình nên trận đấu ngày mai chắc chắn sẽ thắng.
薬を飲んで寝れば、明日はきっと良くなりますよ。
Nếu uống thuốc rồi ngủ một giấc, ngày mai nhất định bạn sẽ khỏe lại thôi.
彼女なら試験にきっと合格するでしょう。
Nếu là cô ấy thì chắc chắn sẽ thi đỗ thôi.
空が暗くなってきたから、きっと雨が降る。
Bầu trời đã tối sầm lại rồi, chắc chắn trời sẽ mưa.
真面目な彼なら約束をきっと守るはずだ。
Một người nghiêm túc như anh ấy chắc chắn sẽ giữ lời hứa.
Luyện mẫu きっと với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
きっと nghĩa là gì?
chắc chắn; nhất định; chắc hẳn Phó từ biểu thị sự phán đoán hoặc tin tưởng mạnh mẽ của người nói về một việc sẽ xảy ra, dựa trên niềm tin chủ quan hoặc căn cứ hợp lý, mang nghĩa 'chắc chắn là', 'nhất định sẽ'. Thường đi kèm với các đuôi câu suy đoán như '〜でしょう', '〜だろう'. Khác với 'ぜひ' (thể hiện mong muốn tha thiết) và 'かならず' (quy luật tất yếu 100%), 'きっと' nhấn mạnh mức độ tin tưởng cao.
Cách dùng きっと như thế nào?
きっと + Câu văn (thường đi kèm だろう / でしょう).
きっと thuộc cấp độ JLPT nào?
きっと là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 17/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).