が必要
cần; cần thiết; bắt buộc phải có
Cách dùng
- N + が必要 / が必要です / は必要ありません
Lưu ý: Trong câu phủ định, trợ từ 'が' thường đổi thành 'は' để nhấn mạnh: '〜は必要ありません' (không cần thiết).
Giải thích
Dùng để biểu thị một sự vật, tài liệu hay điều kiện nào đó là cần thiết, không thể thiếu để thực hiện một mục đích hoặc duy trì hoạt động. '必要' là một tính từ đuôi -na, nên đối tượng cần thiết đi với trợ từ 'が' trong câu khẳng định và thường chuyển thành 'は' trong câu phủ định. Người học cần tránh nhầm với '必要がある' (đi sau động từ thể từ điển).
Ví dụ
外国へ旅行するときはパスポートが必要です。
Khi đi du lịch nước ngoài thì cần phải có hộ chiếu.
アパートを借りるには保証人が必要になります。
Để thuê căn hộ thì cần phải có người bảo lãnh.
この手続きには印鑑は必要ありません。
Thủ tục này không cần đến con dấu.
病院で診察を受けるには保険証が必要です。
Để khám bệnh ở bệnh viện thì cần có thẻ bảo hiểm y tế.
運転免許を取るにはたくさんのお金と時間が必要だ。
Để lấy bằng lái xe thì cần nhiều tiền bạc và thời gian.
Luyện mẫu が必要 với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
が必要 nghĩa là gì?
cần; cần thiết; bắt buộc phải có Dùng để biểu thị một sự vật, tài liệu hay điều kiện nào đó là cần thiết, không thể thiếu để thực hiện một mục đích hoặc duy trì hoạt động. '必要' là một tính từ đuôi -na, nên đối tượng cần thiết đi với trợ từ 'が' trong câu khẳng định và thường chuyển thành 'は' trong câu phủ định. Người học cần tránh nhầm với '必要がある' (đi sau động từ thể từ điển).
Cách dùng が必要 như thế nào?
N + が必要 / が必要です / は必要ありません.
が必要 thuộc cấp độ JLPT nào?
が必要 là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 16/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).