はずがない
không thể (là); không có lý nào
Cách dùng
- Thể thông thường (Naな / Nの) + はずがない / はずがありません
Lưu ý: Trong khẩu ngữ thân mật thường nói: '〜はずない'. Kết nối: Danh từ + の + はずがない; Tính từ -na + な + はずがない.
Giải thích
Biểu thị sự phủ định tuyệt đối dựa trên lý lẽ, logic hoặc căn cứ chắc chắn, mang nghĩa 'chắc chắn không thể nào...', 'làm sao mà... được'. Người nói hoàn toàn tin tưởng rằng sự việc đó không thể xảy ra. Danh từ đi với 'の', tính từ đuôi -na đi với 'な' (ví dụ: '嘘のはずがない', '簡単なはずがない'). Người học cần phân biệt với '〜てはいけない' (cấm đoán).
Ví dụ
真面目な彼がそんな嘘をつくはずがありません。
Một người nghiêm túc như anh ấy chắc chắn không thể nào nói dối như vậy được.
あんなに練習したのだから、負けるはずがない。
Vì đã luyện tập chăm chỉ đến thế nên chắc chắn không thể nào thua được.
鍵をかけて出かけたのだから、泥棒が入るはずがない。
Vì đã khóa cửa cẩn thận khi ra ngoài nên trộm không thể nào vào được.
子供にこんな難しい問題が解けるはずがありません。
Trẻ con chắc chắn không thể nào giải được bài toán khó thế này.
昨日買ったばかりのパンがもう腐るはずがない。
Bánh mì vừa mới mua hôm qua chắc chắn không thể nào đã ôi thiu được.
Luyện mẫu はずがない với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
はずがない nghĩa là gì?
không thể (là); không có lý nào Biểu thị sự phủ định tuyệt đối dựa trên lý lẽ, logic hoặc căn cứ chắc chắn, mang nghĩa 'chắc chắn không thể nào...', 'làm sao mà... được'. Người nói hoàn toàn tin tưởng rằng sự việc đó không thể xảy ra. Danh từ đi với 'の', tính từ đuôi -na đi với 'な' (ví dụ: '嘘のはずがない', '簡単なはずがない'). Người học cần phân biệt với '〜てはいけない' (cấm đoán).
Cách dùng はずがない như thế nào?
Thể thông thường (Naな / Nの) + はずがない / はずがありません.
はずがない thuộc cấp độ JLPT nào?
はずがない là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 95/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).