はずだ
chắc hẳn; lẽ ra phải (kỳ vọng)
Cách dùng
- Thể thông thường (Naな / Nの) + はずだ / はずです
Lưu ý: Kết nối: Danh từ + の + はずだ; Tính từ -na + な + はずだ. Biểu thị sự vỡ lẽ: '道理で寒いはずだ' (Thảo nào mà lạnh thế).
Giải thích
Biểu thị sự tin tưởng chắc chắn của người nói về một sự việc dựa trên căn cứ hợp lý, lịch trình hoặc logic rõ ràng, mang nghĩa 'chắc chắn là...', 'theo lẽ thường thì phải...'. Khi sự việc thực tế xảy ra khớp với suy đoán, người nói có thể dùng '〜はずだ' để biểu thị sự vỡ lẽ. Người học chú ý danh từ nối bằng 'の', tính từ đuôi -na nối bằng 'な'.
Ví dụ
電車が時間通りなら、彼はもう着いているはずです。
Nếu tàu điện chạy đúng giờ thì chắc chắn anh ấy đã tới nơi rồi.
毎日たくさん練習したから、今日は上手に歌えるはずだ。
Vì ngày nào cũng luyện tập chăm chỉ nên hôm nay chắc chắn tôi sẽ hát hay.
薬を飲んだので熱は下がるはずです。
Vì đã uống thuốc rồi nên cơn sốt chắc chắn sẽ hạ xuống.
会議の資料は昨日送ったはずですが、届いていませんか。
Tài liệu cuộc họp chắc chắn tôi đã gửi hôm qua rồi, bạn vẫn chưa nhận được sao?
暖房がついているから部屋は暖かいはずだ。
Vì lò sưởi đang bật nên căn phòng chắc chắn sẽ ấm áp.
Luyện mẫu はずだ với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
はずだ nghĩa là gì?
chắc hẳn; lẽ ra phải (kỳ vọng) Biểu thị sự tin tưởng chắc chắn của người nói về một sự việc dựa trên căn cứ hợp lý, lịch trình hoặc logic rõ ràng, mang nghĩa 'chắc chắn là...', 'theo lẽ thường thì phải...'. Khi sự việc thực tế xảy ra khớp với suy đoán, người nói có thể dùng '〜はずだ' để biểu thị sự vỡ lẽ. Người học chú ý danh từ nối bằng 'の', tính từ đuôi -na nối bằng 'な'.
Cách dùng はずだ như thế nào?
Thể thông thường (Naな / Nの) + はずだ / はずです.
はずだ thuộc cấp độ JLPT nào?
はずだ là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 96/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).