Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N4 · Bài 97

ばかり

chỉ; toàn; mỗi; liên tục

Cách dùng

  • N + ばかり / Vて + ばかりいる

Lưu ý: Phân biệt: 'ゲームばかりしている' (suốt ngày chỉ toàn chơi game - phê phán) khác với 'ゲームだけする' (chỉ chơi game - nêu thực tế).

Giải thích

Biểu thị trạng thái một sự vật xuất hiện quá nhiều hoặc một hành động diễn ra liên tục, lặp đi lặp lại khiến người nói cảm thấy chướng mắt, ngán ngẩm, dịch là 'toàn là...', 'chỉ toàn làm...'. Khác với 'だけ' (chỉ giới hạn số lượng mang tính trung tính), 'ばかり' thường mang sắc thái phê phán, không hài lòng về sự thái quá. Đi với động từ ở dạng '〜てばかりいる'.

Ví dụ

  1. 弟おとうとは勉強べんきょうしないでゲームばかりしています。

    Em trai tôi chẳng chịu học hành gì mà chỉ toàn chơi điện tử.

  2. 甘あまい物ものばかり食たべていると虫歯むしばになりますよ。

    Nếu bạn chỉ toàn ăn đồ ngọt thì sẽ bị sâu răng đấy.

  3. 文句もんくばかり言いわないで自分じぶんでもやってみなさい。

    Đừng có chỉ toàn phàn nàn kêu ca, con hãy tự mình làm thử xem.

  4. 雨あめばかり降ふっていて洗濯物せんたくものが乾かわきません。

    Trời chỉ toàn mưa suốt nên quần áo giặt mãi chẳng khô.

  5. あの店みせには若者わかものばかりが集あつまっています。

    Ở quán đó chỉ toàn giới trẻ tụ tập lại.

Luyện mẫu ばかり với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

ばかり nghĩa là gì?

chỉ; toàn; mỗi; liên tục Biểu thị trạng thái một sự vật xuất hiện quá nhiều hoặc một hành động diễn ra liên tục, lặp đi lặp lại khiến người nói cảm thấy chướng mắt, ngán ngẩm, dịch là 'toàn là...', 'chỉ toàn làm...'. Khác với 'だけ' (chỉ giới hạn số lượng mang tính trung tính), 'ばかり' thường mang sắc thái phê phán, không hài lòng về sự thái quá. Đi với động từ ở dạng '〜てばかりいる'.

Cách dùng ばかり như thế nào?

N + ばかり / Vて + ばかりいる.

ばかり thuộc cấp độ JLPT nào?

ばかり là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 97/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).