Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N4 · Bài 14

がり

hay; có xu hướng; có tính cách

Cách dùng

  • A-い (bỏ い) / Na + がり

Lưu ý: Các kết hợp phổ biến: 寒がり (người chịu lạnh kém), 暑がり (người sợ nóng), 怖がり (người nhát gan), 恥ずかしがり (người bẽn lẽn). Thường đi với '〜や' (ví dụ: 恥ずかしがり屋).

Giải thích

Hậu tố ghép sau tính từ để biến tính từ thành danh từ chỉ người có xu hướng, tính cách hoặc cảm nhận mạnh mẽ về trạng thái đó (thường là tính từ chỉ cảm giác như lạnh, nóng, nhút nhát). Ví dụ: '寒がり' (người sợ lạnh), '恥ずかしがり' (người hay xấu hổ). Không dùng từ này để miêu tả phẩm chất tích cực.

Ví dụ

  1. 妹いもうとは寒さむがりなのでいつも厚着あつぎをしている。

    Em gái tôi rất sợ lạnh nên lúc nào cũng mặc nhiều áo ấm.

  2. 彼かれは暑あつがりで冬ふゆでも薄着うすぎです。

    Anh ấy sợ nóng nên ngay cả mùa đông cũng mặc đồ mỏng.

  3. 弟おとうとは怖こわがりでお化ばけ屋敷やしきに入はいれません。

    Em trai tôi nhát gan lắm nên không dám vào nhà ma.

  4. 彼女かのじょは恥はずかしがり屋やで人前ひとまえで話はなすのが苦手にがてだ。

    Cô ấy là người hay e thẹn nên rất ngại nói trước đám đông.

  5. 犬いぬは寂さびしがりで留守番るすばんが嫌きらいです。

    Chú chó này sợ cô đơn nên rất ghét phải ở nhà một mình.

Luyện mẫu がり với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

がり nghĩa là gì?

hay; có xu hướng; có tính cách Hậu tố ghép sau tính từ để biến tính từ thành danh từ chỉ người có xu hướng, tính cách hoặc cảm nhận mạnh mẽ về trạng thái đó (thường là tính từ chỉ cảm giác như lạnh, nóng, nhút nhát). Ví dụ: '寒がり' (người sợ lạnh), '恥ずかしがり' (người hay xấu hổ). Không dùng từ này để miêu tả phẩm chất tích cực.

Cách dùng がり như thế nào?

A-い (bỏ い) / Na + がり.

がり thuộc cấp độ JLPT nào?

がり là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 14/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).