ではないか
phải không?; đúng không?
Cách dùng
- Thể thông thường (Na/N bỏ だ hoặc だ) + ではないか / ではありませんか
Lưu ý: Dạng lịch sự hơn trong đối thoại là '〜ではありませんか'. Có thể dùng khi phát hiện ra một sự thật bất ngờ trong văn phong nghiêm túc.
Giải thích
Dùng ở cuối câu để khẳng định một nhận định hoặc tìm kiếm sự đồng thuận từ phía người nghe, mang nghĩa 'chẳng phải là... hay sao?'. Đây là dạng lịch sự và trang trọng hơn của '〜じゃないか'. Thường dùng trong các buổi thuyết trình, bài giảng, văn cảnh trang trọng hoặc tranh luận để đưa ra luận điểm thuyết phục.
Ví dụ
この方法の方が時間を節約できるのではないでしょうか。
Chẳng phải phương pháp này sẽ tiết kiệm thời gian hơn hay sao?
健康を守るためには毎日の運動が大切ではないでしょうか。
Để bảo vệ sức khỏe thì chẳng phải việc vận động mỗi ngày là rất quan trọng hay sao?
それは誰にとっても素晴らしいチャンスではないですか。
Đó chẳng phải là một cơ hội tuyệt vời cho bất kỳ ai hay sao?
窓の外を見ると雪が降っているではないか。
Khi nhìn ra ngoài cửa sổ, kìa tuyết đang rơi đấy thôi!
環境問題は私たち一人一人の責任ではないでしょうか。
Vấn đề môi trường chẳng phải là trách nhiệm của mỗi cá nhân chúng ta hay sao?
Luyện mẫu ではないか với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ではないか nghĩa là gì?
phải không?; đúng không? Dùng ở cuối câu để khẳng định một nhận định hoặc tìm kiếm sự đồng thuận từ phía người nghe, mang nghĩa 'chẳng phải là... hay sao?'. Đây là dạng lịch sự và trang trọng hơn của '〜じゃないか'. Thường dùng trong các buổi thuyết trình, bài giảng, văn cảnh trang trọng hoặc tranh luận để đưa ra luận điểm thuyết phục.
Cách dùng ではないか như thế nào?
Thể thông thường (Na/N bỏ だ hoặc だ) + ではないか / ではありませんか.
ではないか thuộc cấp độ JLPT nào?
ではないか là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 66/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).