だけで
chỉ bằng; chỉ cần
Cách dùng
- N / Vる + だけで / だけでは
Lưu ý: Trong câu khẳng định: '〜だけで十分' (chỉ cần... là đủ). Trong câu phủ định: '〜だけでは足りない / できない' (chỉ bấy nhiêu thì chưa đủ).
Giải thích
Biểu thị rằng chỉ cần một yếu tố, một hành động duy nhất đó thôi là đã đủ để dẫn đến kết quả, hoặc trong câu phủ định '〜だけでは...ない' mang nghĩa 'chỉ với riêng điều đó thì không đủ'. Người học cần phân biệt với 'ばかり': 'だけ' biểu thị giới hạn phạm vi số lượng hoặc hành động ('chỉ'), còn 'ばかり' thường mang sắc thái lặp đi lặp lại hoặc tràn ngập một thứ.
Ví dụ
声を聞くだけで彼だと分かります。
Chỉ cần nghe giọng nói là tôi đã nhận ra ngay anh ấy rồi.
写真を見るだけで旅行の楽しい思い出がよみがえります。
Chỉ cần ngắm những bức ảnh là những kỷ niệm vui vẻ của chuyến đi lại ùa về.
言葉だけで説明するのは難しいです。
Chỉ dùng lời nói để giải thích thôi thì rất khó.
名前を書くだけで簡単に申し込みができます。
Chỉ cần điền tên là bạn có thể dễ dàng đăng ký rồi.
教科書を読むだけでは会話は上手になりません。
Chỉ đọc sách giáo khoa thôi thì không thể giỏi giao tiếp được.
Luyện mẫu だけで với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
だけで nghĩa là gì?
chỉ bằng; chỉ cần Biểu thị rằng chỉ cần một yếu tố, một hành động duy nhất đó thôi là đã đủ để dẫn đến kết quả, hoặc trong câu phủ định '〜だけでは...ない' mang nghĩa 'chỉ với riêng điều đó thì không đủ'. Người học cần phân biệt với 'ばかり': 'だけ' biểu thị giới hạn phạm vi số lượng hoặc hành động ('chỉ'), còn 'ばかり' thường mang sắc thái lặp đi lặp lại hoặc tràn ngập một thứ.
Cách dùng だけで như thế nào?
N / Vる + だけで / だけでは.
だけで thuộc cấp độ JLPT nào?
だけで là mẫu ngữ pháp JLPT N4 (bài 45/131 trong lộ trình N4 của JLPT Guru).