をはじめ
bắt đầu từ; chẳng hạn; đầu tiên là
Cách dùng
- をはじめ (として) / をはじめとする + N
Lưu ý: Dạng bổ nghĩa cho danh từ theo sau là「〜をはじめとする + N」. Thường đại diện cho đối tượng quan trọng nhất trong một nhóm.
Giải thích
Dùng để nêu lên một ví dụ tiêu biểu, đại diện hàng đầu, sau đó hàm ý còn có rất nhiều đối tượng tương tự khác ("trước tiên phải kể đến / đứng đầu là..."). Thường dùng trong bài phát biểu, văn viết hoặc giới thiệu trang trọng.
Ví dụ
日本には富士山をはじめ、四季折々の美しい景観を楽しめる観光地が無数にある。
Tại Nhật Bản, trước tiên phải kể đến núi Phú Sĩ cùng vô vàn danh lam thắng cảnh tuyệt đẹp mang phong vị bốn mùa.
校長先生をはじめ、諸先生方の温かいご指導のおかげで無事に卒業できました。
Nhờ có sự chỉ bảo tận tình ấm áp của quý thầy cô, trước hết là thầy hiệu trưởng, mà chúng em đã thuận lợi tốt nghiệp.
東京や大阪をはじめとする大都市圏では、地下鉄などの公共交通網が発達している。
Tại các vùng đô thị lớn hàng đầu như Tokyo và Osaka, mạng lưới giao thông công cộng như tàu điện ngầm cực kỳ phát triển.
社長をはじめ全社員が一丸となって取り組んだ結果、新商品の大ヒットにつながった。
Nhờ toàn thể nhân viên đồng lòng nhất trí dưới sự dẫn dắt đứng đầu là giám đốc, sản phẩm mới đã gặt hái thành công vang dội.
アジア諸国をはじめ世界各国から、多くの優秀な留学生が集まっている。
Rất nhiều du học sinh ưu tú từ khắp các quốc gia trên thế giới, trước hết là các nước Châu Á, đang tề tựu về đây.
Luyện mẫu をはじめ với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
をはじめ nghĩa là gì?
bắt đầu từ; chẳng hạn; đầu tiên là Dùng để nêu lên một ví dụ tiêu biểu, đại diện hàng đầu, sau đó hàm ý còn có rất nhiều đối tượng tương tự khác ("trước tiên phải kể đến / đứng đầu là..."). Thường dùng trong bài phát biểu, văn viết hoặc giới thiệu trang trọng.
Cách dùng をはじめ như thế nào?
をはじめ (として) / をはじめとする + N.
をはじめ thuộc cấp độ JLPT nào?
をはじめ là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 145/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).