つまり
tức là; nói tóm lại; nói ngắn gọn
Cách dùng
- Clause + つまり
Lưu ý: Tóm tắt hoặc diễn giải lại bằng lời khác: 'Nói cách khác là...', 'Tóm lại là...'.
Giải thích
Liên từ đứng đầu câu dùng để tóm tắt ngắn gọn ý chính, hoặc giải thích lại bằng ngôn từ khác đơn giản, trực diện hơn nội dung vừa trình bày phía trước ('tóm lại, nói cách khác là...'). Thường dùng trong lập luận logic, kết luận bài nói hoặc làm rõ bản chất vấn đề. Đồng nghĩa với '要するに' nhưng 'つまり' phổ biến hơn trong mọi phong cách từ hội thoại đến văn viết.
Ví dụ
父の兄、つまり私にとっての伯父が海外から帰国した。
Anh trai của bố tôi, nói cách khác là bác ruột của tôi, đã từ nước ngoài trở về.
予算も人員も足りない。つまり、この計画は現状では無理だ。
Ngân sách lẫn nhân lực đều thiếu thốn. Tóm lại, kế hoạch này với tình hình hiện tại là bất khả thi.
試験まであと一週間しかない。つまり、今日から本気で勉強すべきだ。
Đến kỳ thi chỉ còn đúng một tuần nữa. Nói cách khác, từ hôm nay chúng ta phải học tập thật nghiêm túc.
彼は毎日遅刻し、提出物も出さない。つまり、やる気がないのだ。
Ngày nào cậu ta cũng đi muộn và bài vở cũng chẳng buồn nộp. Tóm lại là không có tinh thần học hành.
消費税が上がれば、つまり実質的な支出が増えることになる。
Nếu thuế tiêu dùng tăng lên, nói cách khác là các khoản chi tiêu thực tế sẽ gia tăng.
Luyện mẫu つまり với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
つまり nghĩa là gì?
tức là; nói tóm lại; nói ngắn gọn Liên từ đứng đầu câu dùng để tóm tắt ngắn gọn ý chính, hoặc giải thích lại bằng ngôn từ khác đơn giản, trực diện hơn nội dung vừa trình bày phía trước ('tóm lại, nói cách khác là...'). Thường dùng trong lập luận logic, kết luận bài nói hoặc làm rõ bản chất vấn đề. Đồng nghĩa với '要するに' nhưng 'つまり' phổ biến hơn trong mọi phong cách từ hội thoại đến văn viết.
Cách dùng つまり như thế nào?
Clause + つまり.
つまり thuộc cấp độ JLPT nào?
つまり là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 54/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).