Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N3 · Bài 53

つい

vô tình; bất giác; lỡ

Cách dùng

  • つい + Vてしまう

Lưu ý: Hô ứng với '〜てしまう': つい〜てしまう (lỡ làm mất vì không kiềm chế được cám dỗ).

Giải thích

Phó từ diễn tả một hành động lỡ làm do sơ ý, thói quen hoặc không thể cưỡng lại cám dỗ nhất thời dù bản thân biết rõ là không nên làm ('lỡ, vô tình... mất'). Hầu như luôn kết hợp chặt chẽ với động từ thể '〜てしまう' ở đuôi câu. Khác với 'うっかり' (chỉ sự lơ đãng đãng trí), 'つい' nhấn mạnh vào việc bị cám dỗ hoặc không kiềm chế được bản thân.

Ví dụ

  1. ダイエット中ちゅうなのに、甘あまいケーキをつい食たべてしまった。

    Đang trong chế độ ăn kiêng thế mà tôi lại lỡ miệng ăn chiếc bánh ngọt mất rồi.

  2. 秘密ひみつにしておくつもりだったのに、つい友人ゆうじんに話はなしてしまった。

    Vốn định giữ bí mật thế mà tôi lại lỡ buột miệng kể cho bạn nghe mất.

  3. 夜よる遅おそくまでスマートフォンをつい見み続つづけてしまい、寝不足ねぶそくになった。

    Tôi cứ mải lướt điện thoại thông minh đến tận khuya nên hôm sau bị thiếu ngủ.

  4. あまりに懐なつかしくて、古ふるいアルバムをつい見入みいってしまった。

    Vì quá đỗi hoài niệm nên tôi cứ vô tình mải miết dán mắt ngắm cuốn album ảnh cũ.

  5. 疲つかれていたので、電車でんしゃの座席ざせきでつい居眠いねむりをしてしまった。

    Vì quá mệt mỏi nên ngồi trên ghế tàu điện tôi đã vô tình ngủ gật mất.

Luyện mẫu つい với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

つい nghĩa là gì?

vô tình; bất giác; lỡ Phó từ diễn tả một hành động lỡ làm do sơ ý, thói quen hoặc không thể cưỡng lại cám dỗ nhất thời dù bản thân biết rõ là không nên làm ('lỡ, vô tình... mất'). Hầu như luôn kết hợp chặt chẽ với động từ thể '〜てしまう' ở đuôi câu. Khác với 'うっかり' (chỉ sự lơ đãng đãng trí), 'つい' nhấn mạnh vào việc bị cám dỗ hoặc không kiềm chế được bản thân.

Cách dùng つい như thế nào?

つい + Vてしまう.

つい thuộc cấp độ JLPT nào?

つい là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 53/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).