つい
vô tình; bất giác; lỡ
Cách dùng
- つい + Vてしまう
Lưu ý: Hô ứng với '〜てしまう': つい〜てしまう (lỡ làm mất vì không kiềm chế được cám dỗ).
Giải thích
Phó từ diễn tả một hành động lỡ làm do sơ ý, thói quen hoặc không thể cưỡng lại cám dỗ nhất thời dù bản thân biết rõ là không nên làm ('lỡ, vô tình... mất'). Hầu như luôn kết hợp chặt chẽ với động từ thể '〜てしまう' ở đuôi câu. Khác với 'うっかり' (chỉ sự lơ đãng đãng trí), 'つい' nhấn mạnh vào việc bị cám dỗ hoặc không kiềm chế được bản thân.
Ví dụ
ダイエット中なのに、甘いケーキをつい食べてしまった。
Đang trong chế độ ăn kiêng thế mà tôi lại lỡ miệng ăn chiếc bánh ngọt mất rồi.
秘密にしておくつもりだったのに、つい友人に話してしまった。
Vốn định giữ bí mật thế mà tôi lại lỡ buột miệng kể cho bạn nghe mất.
夜遅くまでスマートフォンをつい見続けてしまい、寝不足になった。
Tôi cứ mải lướt điện thoại thông minh đến tận khuya nên hôm sau bị thiếu ngủ.
あまりに懐かしくて、古いアルバムをつい見入ってしまった。
Vì quá đỗi hoài niệm nên tôi cứ vô tình mải miết dán mắt ngắm cuốn album ảnh cũ.
疲れていたので、電車の座席でつい居眠りをしてしまった。
Vì quá mệt mỏi nên ngồi trên ghế tàu điện tôi đã vô tình ngủ gật mất.
Luyện mẫu つい với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
つい nghĩa là gì?
vô tình; bất giác; lỡ Phó từ diễn tả một hành động lỡ làm do sơ ý, thói quen hoặc không thể cưỡng lại cám dỗ nhất thời dù bản thân biết rõ là không nên làm ('lỡ, vô tình... mất'). Hầu như luôn kết hợp chặt chẽ với động từ thể '〜てしまう' ở đuôi câu. Khác với 'うっかり' (chỉ sự lơ đãng đãng trí), 'つい' nhấn mạnh vào việc bị cám dỗ hoặc không kiềm chế được bản thân.
Cách dùng つい như thế nào?
つい + Vてしまう.
つい thuộc cấp độ JLPT nào?
つい là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 53/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).