っぽい
có vẻ; giống; hay; dễ bị
Cách dùng
- N / Vます (bỏ ます) / A(bỏ い) + っぽい
Lưu ý: Tạo tính từ đuôi い biểu thị tính chất hoặc xu hướng (hay quên: 忘れっぽい, như trẻ con: 子供っぽい).
Giải thích
Hậu tố ghép vào danh từ, động từ hoặc tính từ biểu thị cảm giác đượm vẻ, có khuynh hướng thiên về một tính chất nào đó ('có vẻ, trông như, hay...'). Thường gặp trong: 怒りっぽい (hay nổi cáu), 忘れっぽい (hay quên), 安っぽい (trông có vẻ rẻ tiền), 白っぽい (hơi trăng trắng). Đóng vai trò như một tính từ đuôi い trong câu.
Ví dụ
最近は年齢のせいか、人の名前を忘れっぽくなった。
Dạo gần đây không biết có phải do tuổi tác hay không mà tôi hay bị quên tên người khác.
このバッグはデザインは素敵だが、生地が少し安っぽい。
Chiếc túi này thiết kế thì đẹp mắt thật nhưng chất vải trông hơi rẻ tiền.
父は昔から怒りっぽい性格で、すぐに大声を出す。
Bố tôi từ xưa đã có tính khí nóng nảy, hễ có chuyện là quát to lên ngay.
もう大人なのだから、いつまでも子供っぽい態度はやめなさい。
Đã là người lớn rồi thì hãy bỏ ngay cái thái độ trẻ con mè nheo đó đi.
空全体が白っぽい雲に覆われて、今にも雪が降りそうだ。
Cả bầu trời bị bao phủ bởi những đám mây trăng trắng, xem chừng tuyết sắp rơi tới nơi.
Luyện mẫu っぽい với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
っぽい nghĩa là gì?
có vẻ; giống; hay; dễ bị Hậu tố ghép vào danh từ, động từ hoặc tính từ biểu thị cảm giác đượm vẻ, có khuynh hướng thiên về một tính chất nào đó ('có vẻ, trông như, hay...'). Thường gặp trong: 怒りっぽい (hay nổi cáu), 忘れっぽい (hay quên), 安っぽい (trông có vẻ rẻ tiền), 白っぽい (hơi trăng trắng). Đóng vai trò như một tính từ đuôi い trong câu.
Cách dùng っぽい như thế nào?
N / Vます (bỏ ます) / A(bỏ い) + っぽい.
っぽい thuộc cấp độ JLPT nào?
っぽい là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 50/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).