っぱなし
để nguyên; để mặc; để luôn
Cách dùng
- Vます (bỏ ます) + っぱなし / っぱなしだ / っぱなしのN
Lưu ý: Mang sắc thái chê trách: cứ để mở toang, bật máy suốt, đứng ròng rã cả ngày.
Giải thích
Ghép với thân động từ để diễn tả việc để nguyên một trạng thái hành động diễn ra suốt mà không làm thao tác thu dọn, đóng tắt hoặc xử lý hậu kỳ cần thiết ('cứ để nguyên như thế suốt...'). Thường mang sắc thái phê phán, chê trách sự bất cẩn, bừa bãi hoặc cảm giác mệt mỏi do duy trì một tư thế kéo dài (như đứng suốt cả ngày). Khác với '〜たまま' (trung tính), '〜っぱなし' luôn mang tính phê bình hoặc than phiền.
Ví dụ
部屋の電気をつけっぱなしにして寝てしまった。
Tôi đã ngủ thiếp đi trong khi cứ để đèn phòng bật sáng trưng suốt.
窓を開けっぱなしにして出かけたので、部屋に雨が吹き込んだ。
Vì cứ để cửa sổ mở toang rồi đi ra ngoài nên mưa đã hắt hết vào trong phòng.
一日中立ちっぱなしの仕事なので、夕方になると足がパンパンになる。
Vì là công việc phải đứng suốt cả ngày nên cứ đến chiều tối là chân tôi sưng tấy lên.
使った道具を出しっぱなしにせず、元の場所に戻しなさい。
Đừng có bày bừa dụng cụ dùng xong ra đó mà hãy cất lại vào chỗ cũ đi.
水道の水を流しっぱなしにして歯を磨くのはもったいない。
Cứ để nước máy chảy xối xả liên tục trong khi đánh răng là rất lãng phí.
Luyện mẫu っぱなし với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
っぱなし nghĩa là gì?
để nguyên; để mặc; để luôn Ghép với thân động từ để diễn tả việc để nguyên một trạng thái hành động diễn ra suốt mà không làm thao tác thu dọn, đóng tắt hoặc xử lý hậu kỳ cần thiết ('cứ để nguyên như thế suốt...'). Thường mang sắc thái phê phán, chê trách sự bất cẩn, bừa bãi hoặc cảm giác mệt mỏi do duy trì một tư thế kéo dài (như đứng suốt cả ngày). Khác với '〜たまま' (trung tính), '〜っぱなし' luôn mang tính phê bình hoặc than phiền.
Cách dùng っぱなし như thế nào?
Vます (bỏ ます) + っぱなし / っぱなしだ / っぱなしのN.
っぱなし thuộc cấp độ JLPT nào?
っぱなし là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 49/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).