Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N3 · Bài 76

として

với tư cách; trong vai trò; như là

Cách dùng

  • N + として(は / も / のN)

Lưu ý: Phân biệt「〜として」(vai trò/tư cách) với「〜にとって」(đối với - đứng trên quan điểm cảm xúc, đánh giá). Đi với danh từ tiếp theo dạng「〜としての + Danh từ」.

Giải thích

Đi sau danh từ chỉ tư cách, vai trò, cương vị, lập trường hoặc phân loại để diễn tả ý nghĩa "với tư cách là / trên cương vị là / coi như là...". Biểu thị hành động hoặc phẩm chất xuất phát từ chính vị thế, chức danh đó.

Ví dụ

  1. 彼かれは留学生りゅうがくせいの代表だいひょうとして、スピーチ大会たいかいで堂々どうどうと意見いけんを述のべた。

    Với tư cách là đại diện du học sinh, anh ấy đã tự tin trình bày ý kiến tại cuộc thi hùng biện.

  2. 私わたしは医者いしゃとして、どんな患者かんじゃに対たいしても全力ぜんりょくを尽つくす義務ぎむがある。

    Trên cương vị là một bác sĩ, tôi có nghĩa vụ dốc hết sức mình vì bất kỳ bệnh nhân nào.

  3. スマートフォンは連絡れんらく手段しゅだんとしてだけでなく、学習がくしゅうの道具どうぐとしても役立やくだつ。

    Điện thoại thông minh không chỉ hữu ích như một phương tiện liên lạc mà còn như một công cụ học tập.

  4. 親おやとしての責任せきにんを果はたし、子こどもを立派りっぱに育そだて上あげたい。

    Tôi muốn làm tròn trách nhiệm của một người làm cha mẹ và nuôi dạy con cái nên người.

  5. この街まちは昔むかしから、商業しょうぎょうの拠点きょてんとして栄さかえてきた歴史れきしがある。

    Thị trấn này từ xưa đã có lịch sử phồn vinh như một cứ điểm giao thương sầm uất.

Luyện mẫu として với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

として nghĩa là gì?

với tư cách; trong vai trò; như là Đi sau danh từ chỉ tư cách, vai trò, cương vị, lập trường hoặc phân loại để diễn tả ý nghĩa "với tư cách là / trên cương vị là / coi như là...". Biểu thị hành động hoặc phẩm chất xuất phát từ chính vị thế, chức danh đó.

Cách dùng として như thế nào?

N + として(は / も / のN).

として thuộc cấp độ JLPT nào?

として là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 76/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).