と共に
cùng với; đồng thời; vừa...vừa
Cách dùng
- N + と共に / V-辞書形 + と共に
Lưu ý: Trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng,「と共に」được chuộng hơn「と一緒に」. Khi biểu thị sự biến đổi song hành, gần nghĩa với「〜につれて」「〜にしたがって」.
Giải thích
Diễn tả hai nghĩa chính: (1) Cùng với một người, tập thể hoặc sự vật nào đó đồng hành thực hiện hành động ("cùng với..."); (2) Hai sự việc biến đổi đồng thời, vế này thay đổi thì vế kia cũng thay đổi theo nhịp điệu đó ("cùng với sự... thì...").
Ví dụ
時代の変化と共に、人々の生活様式や価値観も大きく変わってきた。
Cùng với sự đổi thay của thời đại, lối sống và quan niệm giá trị của con người cũng đã biến đổi sâu sắc.
信頼できる仲間と共に、この困難なプロジェクトを最後まで成し遂げたい。
Cùng với những người đồng đội đáng tin cậy, tôi muốn hoàn thành trọn vẹn dự án đầy gian khó này.
経済の発展と共に、国民の平均寿命も着実に伸びている。
Cùng với sự phát triển của nền kinh tế, tuổi thọ trung bình của người dân cũng đang tăng lên vững chắc.
インターネットの普及と共に、世界中の情報が瞬時に手に入るようになった。
Cùng với sự phổ biến rộng rãi của internet, thông tin trên khắp thế giới đã có thể nhận được trong nháy mắt.
家族と共に過ごす時間は、私にとってかけがえのない大切な宝物だ。
Thời gian được ở bên cạnh gia đình là báu vật quý giá vô giá không gì đánh đổi đối với tôi.
Luyện mẫu と共に với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
と共に nghĩa là gì?
cùng với; đồng thời; vừa...vừa Diễn tả hai nghĩa chính: (1) Cùng với một người, tập thể hoặc sự vật nào đó đồng hành thực hiện hành động ("cùng với..."); (2) Hai sự việc biến đổi đồng thời, vế này thay đổi thì vế kia cũng thay đổi theo nhịp điệu đó ("cùng với sự... thì...").
Cách dùng と共に như thế nào?
N + と共に / V-辞書形 + と共に.
と共に thuộc cấp độ JLPT nào?
と共に là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 81/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).