ところが
thế nhưng; tuy nhiên; không ngờ
Cách dùng
- 句A + ところが、 + 句B
Lưu ý: Vế sau của「ところが」thường là sự thật đã diễn ra trong thực tế (không dùng cho câu mệnh lệnh, nhờ vả, ý chí hay dự đoán tương lai). Khác với「しかし」chỉ đơn thuần đối lập ý kiến,「ところが」nhấn mạnh vào sự bất ngờ ngoài dự liệu.
Giải thích
Là liên từ dùng ở đầu câu để nối hai vế đối lập. Diễn tả ý nghĩa: sau khi một sự việc hoặc hành động xảy ra thì kết quả thực tế lại hoàn toàn trái ngược, bất ngờ và nằm ngoài dự đoán của người nói so với kỳ vọng ban đầu ("nhưng ngờ đâu / thế nhưng...").
Ví dụ
朝は快晴だった。ところが、昼過ぎから突然激しい大雨が降り出した。
Buổi sáng trời nắng đẹp trong xanh. Thế nhưng, vừa qua trưa thì một trận mưa lớn bỗng bất ngờ trút xuống.
簡単に合格できると思っていた。ところが、試験問題は予想以上に難しかった。
Cứ ngỡ là sẽ vượt qua dễ dàng. Nhưng ngờ đâu, đề thi lại khó khăn hơn nhiều so với dự tính.
評判のレストランに行ってみた。ところが、店は定休日で閉まっていた。
Tôi đã tìm đến nhà hàng nổi tiếng ấy. Thế nhưng tiệm lại đóng cửa vì trùng vào ngày nghỉ định kỳ.
目覚まし時計をセットした。ところが、電池が切れていて鳴らなかった。
Tôi đã cài đặt đồng hồ báo thức cẩn thận. Thế nhưng pin lại cạn sạch nên nó chẳng hề kêu.
約束の場所へ急いで向かった。ところが、相手は風邪を引いて来られなくなった。
Tôi vội vã chạy đến điểm hẹn. Ngờ đâu đối phương lại bị cảm nên không thể đến được nữa.
Luyện mẫu ところが với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ところが nghĩa là gì?
thế nhưng; tuy nhiên; không ngờ Là liên từ dùng ở đầu câu để nối hai vế đối lập. Diễn tả ý nghĩa: sau khi một sự việc hoặc hành động xảy ra thì kết quả thực tế lại hoàn toàn trái ngược, bất ngờ và nằm ngoài dự đoán của người nói so với kỳ vọng ban đầu ("nhưng ngờ đâu / thế nhưng...").
Cách dùng ところが như thế nào?
句A + ところが、 + 句B.
ところが thuộc cấp độ JLPT nào?
ところが là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 74/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).