Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N3 · Bài 68

といい / たらいい

giá mà; nếu...thì tốt; hy vọng

Cách dùng

  • V-と / V-たら / V-ば + いい

Lưu ý: Khi mong muốn cho bản thân hay người khác thường kèm「〜といいな / 〜たらいいな」. Khi khuyên đối phương thường dùng「〜といいですよ / 〜たらいいですよ」.

Giải thích

Dùng để bày tỏ mong ước, nguyện vọng của người nói về một sự việc tốt đẹp nào đó sẽ xảy ra trong tương lai ("ước gì / mong rằng..."). Ngoài ra, mẫu câu này còn dùng để khuyên nhủ, gợi ý nhẹ nhàng cho đối phương ("bạn nên làm thế này thì tốt").

Ví dụ

  1. 明日あすの遠足えんそくは天気てんきが晴はれるといいですね。

    Mong là ngày mai thời tiết sẽ nắng đẹp cho chuyến dã ngoại nhé.

  2. 風邪かぜ気味ぎみなら無理むりをせず、今夜こんやは温あたたかいお風呂ふろに入はいって早はやく寝ねたらいい。

    Nếu thấy hơi cảm cúm thì đừng gắng sức, tối nay cậu cứ ngâm bồn nước ấm rồi ngủ sớm là tốt nhất.

  3. 努力どりょくした成果せいかが実みを結むすんで、試験しけんに合格ごうかくできるといいですね。

    Hy vọng sự nỗ lực bấy lâu sẽ đơm hoa kết trái và bạn có thể thi đậu kỳ thi nhé.

  4. 何なにか分わからないことがあれば、遠慮えんりょせずに担当者たんとうしゃに質問しつもんしたらいいですよ。

    Nếu có điều gì chưa hiểu rõ, bạn cứ thoải mái hỏi trực tiếp người phụ trách là được nhé.

  5. 家族かぞくみんなが健康けんこうで、来年らいねんも平和へいわに過すごせたらいいなと思おう。

    Tôi thầm mong gia đình ai nấy đều mạnh khỏe và có thể trải qua năm tới một cách bình yên.

Luyện mẫu といい / たらいい với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

といい / たらいい nghĩa là gì?

giá mà; nếu...thì tốt; hy vọng Dùng để bày tỏ mong ước, nguyện vọng của người nói về một sự việc tốt đẹp nào đó sẽ xảy ra trong tương lai ("ước gì / mong rằng..."). Ngoài ra, mẫu câu này còn dùng để khuyên nhủ, gợi ý nhẹ nhàng cho đối phương ("bạn nên làm thế này thì tốt").

Cách dùng といい / たらいい như thế nào?

V-と / V-たら / V-ば + いい.

といい / たらいい thuộc cấp độ JLPT nào?

といい / たらいい là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 68/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).