的
tính; mang tính (hậu tố biến danh từ thành tính từ)
Cách dùng
- N + 的(な + N / に + V / だ)
Lưu ý: Bổ nghĩa cho danh từ:「〜的な + N」 (tính từ). Làm phó từ:「〜的に + V」. Kết thúc câu:「〜的だ」.
Giải thích
Là hậu tố Hán Nhật ghép sau danh từ để chuyển hóa danh từ đó thành tính từ đuôi -na hoặc phó từ mang ý nghĩa "có tính chất... / mang tính... / về mặt...".
Ví dụ
会議では消極的にならず、自分の意見を積極的な態度で発言することが大切だ。
Trong cuộc họp không nên thụ động mà điều quan trọng là phải phát biểu ý kiến của mình với một thái độ tích cực chủ động.
歴史ある京都の町並みには、日本の伝統的な美しい建築様式が色濃く残っている。
Trong những dãy phố cổ kính nhuốm màu lịch sử của Kyoto, phong cách kiến trúc truyền thống tuyệt mỹ của Nhật Bản vẫn được lưu giữ đậm nét.
この画期的な新製品の発売によって、当社の売上は爆発的な伸びを記録した。
Nhờ việc mở bán sản phẩm mới mang tính đột phá mang tính thời đại này, doanh số của công ty chúng tôi đã ghi nhận mức tăng trưởng bùng nổ.
複雑な環境問題を解決するには、感情論ではなく科学的な根拠に基づいて議論すべきだ。
Để giải quyết các vấn đề môi trường phức tạp, chúng ta nên thảo luận dựa trên căn cứ khoa học chứ không phải cảm tính phiến diện.
健康を維持するために、栄養バランスの良い食事と定期的な運動を心がけよう。
Để duy trì sức khỏe dẻo dai, chúng ta hãy luôn ghi nhớ việc ăn uống đủ dinh dưỡng cân bằng và tập thể dục đều đặn định kỳ.
Luyện mẫu 的 với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
的 nghĩa là gì?
tính; mang tính (hậu tố biến danh từ thành tính từ) Là hậu tố Hán Nhật ghép sau danh từ để chuyển hóa danh từ đó thành tính từ đuôi -na hoặc phó từ mang ý nghĩa "có tính chất... / mang tính... / về mặt...".
Cách dùng 的 như thế nào?
N + 的(な + N / に + V / だ).
的 thuộc cấp độ JLPT nào?
的 là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 169/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).