直す
làm lại; sửa lại; làm lại từ đầu
Cách dùng
- V-ます (bỏ ます) + 直す
Lưu ý: Thường gặp: やり直す (làm lại), 書き直す (viết lại), 見直す (kiểm tra lại), 考え直す (ngẫm nghĩ lại), 作り直す (chế tạo lại).
Giải thích
Đi sau thân động từ để diễn tả việc thực hiện lại hành động đó một lần nữa từ đầu nhằm sửa đổi khuyết điểm, chỉnh lý sai sót hoặc để có kết quả tốt đẹp hơn ("làm lại / sửa lại / xem xét lại").
Ví dụ
提出したレポートに多数の誤字脱字が見つかったため、最初から書き直すことにした。
Vì phát hiện ra vô số lỗi chính tả và thiếu chữ trong bản báo cáo đã nộp nên tôi quyết định sẽ viết lại từ đầu.
失敗を恐れて悔やむより、気持ちを切り替えて一からやり直す勇気が大切だ。
Thay vì sợ hãi thất bại rồi nuối tiếc khôn nguôi, lòng dũng cảm sốc lại tinh thần và làm lại từ con số không mới là điều quan trọng.
契約内容に不明瞭な点がないか、弁護士と一緒にもう一度見直す必要がある。
Chúng ta cần phải cùng luật sư rà soát xem lại bản hợp đồng thêm một lần nữa xem có điều khoản nào còn mập mờ hay không.
感情的になって下した重大な決断だからこそ、冷静にもう一度考え直す時間を持とう。
Chính vì đây là quyết định hệ trọng được đưa ra trong lúc nóng vội nhất thời, chúng ta hãy dành thời gian bình tâm nghĩ lại một lần nữa.
デザインのバランスが崩れてしまったので、納得がいくまで新製品の試作品を作り直す。
Vì độ cân đối trong thiết kế bị phá vỡ nên tôi sẽ tiếp tục làm lại mẫu thử sản phẩm mới cho tới khi nào thực sự ưng ý mới thôi.
Luyện mẫu 直す với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
直す nghĩa là gì?
làm lại; sửa lại; làm lại từ đầu Đi sau thân động từ để diễn tả việc thực hiện lại hành động đó một lần nữa từ đầu nhằm sửa đổi khuyết điểm, chỉnh lý sai sót hoặc để có kết quả tốt đẹp hơn ("làm lại / sửa lại / xem xét lại").
Cách dùng 直す như thế nào?
V-ます (bỏ ます) + 直す.
直す thuộc cấp độ JLPT nào?
直す là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 170/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).