てはじめて
mãi đến khi; chỉ sau khi...mới
Cách dùng
- V-て + はじめて
Lưu ý: Thường đi kèm với các động từ nhận thức như 気づく, 分かる, 実感する. Khác với đơn thuần là「〜てから」(chỉ thứ tự thời gian),「〜てはじめて」nhấn mạnh vào sự thức tỉnh hay nhận thức sâu sắc sau sự kiện đó.
Giải thích
Diễn tả ý nghĩa "chỉ sau khi trải qua một việc gì đó hoặc một tình huống thực tế xảy ra, người nói mới nhận ra, hiểu sâu sắc hoặc có được cảm nhận mới mà trước đây chưa từng biết". Vế sau thường là nhận thức mới, bài học hoặc sự thay đổi trong suy nghĩ.
Ví dụ
一人暮らしをしてはじめて、親のありがたさが身にしみて分かった。
Chỉ sau khi bắt đầu sống tự lập, tôi mới thấm thía và hiểu được sự quý giá của cha mẹ.
病気になってはじめて、日々の健康がいかに大切であるかを痛感した。
Chỉ sau khi ngã bệnh, tôi mới thấm thía sức khỏe mỗi ngày quan trọng đến nhường nào.
自分で会社を経営してみてはじめて、利益を出し続ける難しさを知った。
Chỉ sau khi tự mình điều hành công ty, tôi mới thấu hiểu sự khó khăn của việc duy trì lợi nhuận.
海外で暮らしてみてはじめて、母国の文化の良さに気づくことができた。
Chỉ sau khi sống ở nước ngoài, tôi mới có thể nhận ra những nét đẹp trong văn hóa quê hương mình.
実際に事故に遭ってはじめて、シートベルトの重要性を思い知らされた。
Chỉ sau khi thực sự gặp tai nạn, tôi mới thấm thía tầm quan trọng sống còn của việc thắt dây an toàn.
Luyện mẫu てはじめて với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
てはじめて nghĩa là gì?
mãi đến khi; chỉ sau khi...mới Diễn tả ý nghĩa "chỉ sau khi trải qua một việc gì đó hoặc một tình huống thực tế xảy ra, người nói mới nhận ra, hiểu sâu sắc hoặc có được cảm nhận mới mà trước đây chưa từng biết". Vế sau thường là nhận thức mới, bài học hoặc sự thay đổi trong suy nghĩ.
Cách dùng てはじめて như thế nào?
V-て + はじめて.
てはじめて thuộc cấp độ JLPT nào?
てはじめて là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 62/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).