Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N3 · Bài 62

てはじめて

mãi đến khi; chỉ sau khi...mới

Cách dùng

  • V-て + はじめて

Lưu ý: Thường đi kèm với các động từ nhận thức như 気づく, 分かる, 実感する. Khác với đơn thuần là「〜てから」(chỉ thứ tự thời gian),「〜てはじめて」nhấn mạnh vào sự thức tỉnh hay nhận thức sâu sắc sau sự kiện đó.

Giải thích

Diễn tả ý nghĩa "chỉ sau khi trải qua một việc gì đó hoặc một tình huống thực tế xảy ra, người nói mới nhận ra, hiểu sâu sắc hoặc có được cảm nhận mới mà trước đây chưa từng biết". Vế sau thường là nhận thức mới, bài học hoặc sự thay đổi trong suy nghĩ.

Ví dụ

  1. 一人暮ひとりぐらしをしてはじめて、親おやのありがたさが身みにしみて分わかった。

    Chỉ sau khi bắt đầu sống tự lập, tôi mới thấm thía và hiểu được sự quý giá của cha mẹ.

  2. 病気びょうきになってはじめて、日々ひびの健康けんこうがいかに大切たいせつであるかを痛感つうかんした。

    Chỉ sau khi ngã bệnh, tôi mới thấm thía sức khỏe mỗi ngày quan trọng đến nhường nào.

  3. 自分じぶんで会社かいしゃを経営けいえいしてみてはじめて、利益りえきを出だし続つづける難むずかしさを知しった。

    Chỉ sau khi tự mình điều hành công ty, tôi mới thấu hiểu sự khó khăn của việc duy trì lợi nhuận.

  4. 海外かいがいで暮くらしてみてはじめて、母国ぼこくの文化ぶんかの良よさに気きづくことができた。

    Chỉ sau khi sống ở nước ngoài, tôi mới có thể nhận ra những nét đẹp trong văn hóa quê hương mình.

  5. 実際じっさいに事故じこに遭あってはじめて、シートベルトの重要性じゅうようせいを思おい知しらされた。

    Chỉ sau khi thực sự gặp tai nạn, tôi mới thấm thía tầm quan trọng sống còn của việc thắt dây an toàn.

Luyện mẫu てはじめて với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

てはじめて nghĩa là gì?

mãi đến khi; chỉ sau khi...mới Diễn tả ý nghĩa "chỉ sau khi trải qua một việc gì đó hoặc một tình huống thực tế xảy ra, người nói mới nhận ra, hiểu sâu sắc hoặc có được cảm nhận mới mà trước đây chưa từng biết". Vế sau thường là nhận thức mới, bài học hoặc sự thay đổi trong suy nghĩ.

Cách dùng てはじめて như thế nào?

V-て + はじめて.

てはじめて thuộc cấp độ JLPT nào?

てはじめて là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 62/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).