てばかりいる
chỉ toàn; suốt ngày; cứ mãi
Cách dùng
- V-て + ばかりいる
Lưu ý: Thường dùng với ngôi thứ hai hoặc thứ ba để phàn nàn. Không dùng cho những hành động mang tính khen ngợi tích cực. Có thể nói tắt trong khẩu ngữ là「〜てばっかりいる」.
Giải thích
Diễn tả hành động nào đó diễn ra liên tục, lặp đi lặp lại nhiều lần đến mức bất thường, mang thái độ chỉ trích, phê phán, phàn nàn hoặc thở dài bất mãn của người nói trước một thói quen xấu hoặc hành vi không hữu ích.
Ví dụ
弟は休みの日に勉強もしないで、ゲームをしてばかりいる。
Cậu em trai tôi vào ngày nghỉ chẳng chịu học hành gì, suốt ngày chỉ toàn chơi game.
彼は自分のミスを反省せず、他人の文句を言ってばかりいる。
Anh ta không hề tự kiểm điểm lỗi lầm của bản thân mà suốt ngày chỉ toàn phàn nàn về người khác.
息子は部屋に閉じこもって、スマートフォンを見てばかりいる。
Con trai tôi cứ nhốt mình trong phòng rồi suốt ngày chỉ chăm chăm dán mắt vào điện thoại.
そんなに甘いお菓子を食べてばかりいると、体を壊してしまいますよ。
Nếu cứ ăn mãi đồ ngọt suốt ngày như thế thì bạn sẽ làm hỏng sức khỏe của mình đấy.
困ったことがあっても悩んでばかりいないで、誰かに相談してみよう。
Dù có gặp khó khăn thì cũng đừng cứ ôm muộn phiền một mình mãi, hãy thử thảo luận với ai đó xem sao.
Luyện mẫu てばかりいる với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
てばかりいる nghĩa là gì?
chỉ toàn; suốt ngày; cứ mãi Diễn tả hành động nào đó diễn ra liên tục, lặp đi lặp lại nhiều lần đến mức bất thường, mang thái độ chỉ trích, phê phán, phàn nàn hoặc thở dài bất mãn của người nói trước một thói quen xấu hoặc hành vi không hữu ích.
Cách dùng てばかりいる như thế nào?
V-て + ばかりいる.
てばかりいる thuộc cấp độ JLPT nào?
てばかりいる là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 63/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).