たとえ~ても
dù cho; cho dù; ngay cả khi
Cách dùng
- たとえ + Vても / Aくても / Na・Nでも
Lưu ý: Hô ứng たとえ...ても: 'cho dù giả định cực đoan có xảy ra thì vẫn quyết tâm không đổi'.
Giải thích
Thiết lập một giả định cực đoan ở vế trước để khẳng định dứt khoát rằng cho dù tình huống đó có xảy ra thật đi chăng nữa, thì lập trường, quyết tâm hoặc kết quả ở vế sau vẫn bất biến ('cho dù... đi nữa thì vẫn...'). 'たとえ' là phó từ nhấn mạnh tính giả định đứng ở đầu câu, hô ứng chặt chẽ với đuôi câu điều kiện '〜ても'.
Ví dụ
たとえ反対されても、私は自分の信じる道を進む決意です。
Cho dù có bị phản đối đi chăng nữa, tôi vẫn quyết tâm bước tiếp trên con đường mình tin tưởng.
たとえ失敗しても、得られた経験は決して無駄にはならない。
Cho dù có thất bại đi nữa thì những kinh nghiệm tích lũy được tuyệt đối không hề uổng phí.
たとえどんなに遠く離れていても、二人の絆は変わらない。
Cho dù có cách xa nhau vạn dặm đi nữa thì sợi dây gắn kết giữa hai người cũng không hề thay đổi.
たとえ給料が安くても、やりがいのある仕事を続けたい。
Cho dù lương bổng có thấp đi nữa thì tôi vẫn muốn tiếp tục công việc đầy ý nghĩa này.
たとえ大雪であっても、明日の記念式典は予定通り行われます。
Cho dù có tuyết rơi dày đặc đi nữa thì buổi lễ kỷ niệm ngày mai vẫn diễn ra đúng kế hoạch.
Luyện mẫu たとえ~ても với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
たとえ~ても nghĩa là gì?
dù cho; cho dù; ngay cả khi Thiết lập một giả định cực đoan ở vế trước để khẳng định dứt khoát rằng cho dù tình huống đó có xảy ra thật đi chăng nữa, thì lập trường, quyết tâm hoặc kết quả ở vế sau vẫn bất biến ('cho dù... đi nữa thì vẫn...'). 'たとえ' là phó từ nhấn mạnh tính giả định đứng ở đầu câu, hô ứng chặt chẽ với đuôi câu điều kiện '〜ても'.
Cách dùng たとえ~ても như thế nào?
たとえ + Vても / Aくても / Na・Nでも.
たとえ~ても thuộc cấp độ JLPT nào?
たとえ~ても là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 38/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).