たて
vừa mới; mới vừa; tươi
Cách dùng
- Vます (bỏ ます) + たて / たてのN / たてだ
Lưu ý: Chỉ dùng cho đồ vật/thực phẩm vừa làm ra còn tươi mới (bánh vừa nướng, cơm vừa nấu, rau vừa hái).
Giải thích
Ghép với thân động từ thể ます để diễn tả một sự vật vừa mới được tạo ra, chế biến hoặc hoàn thành tức thì, vẫn còn lưu giữ nguyên vẹn độ tươi mới, nóng hổi hoặc tinh khôi ('vừa mới... xong'). Thường đi với các động từ nấu nướng, thu hoạch, sản xuất như 焼きたて (vừa nướng xong), 炊きたて (cơm vừa nấu), 採りたて (hoa quả vừa hái). Khác với '〜ばかり' (áp dụng cho mọi động từ), '〜たて' chỉ đi với các động từ tạo ra sản phẩm vật chất cụ thể.
Ví dụ
パン屋で焼きたてのクロワッサンを買って朝ご飯にした。
Tôi mua chiếc bánh sừng bò vừa mới nướng xong ở tiệm bánh mì để làm bữa sáng.
炊きたてのご飯に生卵と醤油をかけて食べるのが一番好きだ。
Tôi thích nhất là chan trứng sống cùng nước tương lên bát cơm vừa mới xới nóng hổi để thưởng thức.
畑から採りたての新鮮なトマトをその場で丸かじりした。
Tôi đã cắn trọn cả quả cà chua tươi roi rói vừa mới hái từ luống vườn ngay tại chỗ.
免許を取り立ての頃は、車の運転が怖くてたまらなかった。
Hồi mới lấy bằng lái xe xong, tôi cảm thấy lái ô tô sợ không chịu nổi.
ペンキの塗りたてのベンチには触らないよう注意してください。
Xin hãy cẩn thận đừng chạm vào chiếc ghế đá vừa mới quét sơn xong.
Luyện mẫu たて với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
たて nghĩa là gì?
vừa mới; mới vừa; tươi Ghép với thân động từ thể ます để diễn tả một sự vật vừa mới được tạo ra, chế biến hoặc hoàn thành tức thì, vẫn còn lưu giữ nguyên vẹn độ tươi mới, nóng hổi hoặc tinh khôi ('vừa mới... xong'). Thường đi với các động từ nấu nướng, thu hoạch, sản xuất như 焼きたて (vừa nướng xong), 炊きたて (cơm vừa nấu), 採りたて (hoa quả vừa hái). Khác với '〜ばかり' (áp dụng cho mọi động từ), '〜たて' chỉ đi với các động từ tạo ra sản phẩm vật chất cụ thể.
Cách dùng たて như thế nào?
Vます (bỏ ます) + たて / たてのN / たてだ.
たて thuộc cấp độ JLPT nào?
たて là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 37/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).