たものだ
đã dùng làm; sẽ thường làm
Cách dùng
- Vた + ものだ
Lưu ý: Hồi tưởng thói quen quá khứ: thường đi với '昔はよく' (hồi xưa hay làm) hoặc '子どもの頃' (hồi bé).
Giải thích
Dùng để hồi tưởng lại một thói quen, hành vi hoặc trạng thái thường xuyên diễn ra trong quá khứ với cảm xúc bồi hồi, hoài niệm sâu lắng ('ngày xưa thường hay...', 'hồi đó nhớ mãi...'). Thường đi cùng các từ chỉ quá khứ xa xăm như 子供の頃 (hồi bé), 昔 (ngày xưa), 若い頃 (thời trẻ). Khác với '〜たことがある' (chỉ kinh nghiệm đơn thuần từng làm), '〜たものだ' nhấn mạnh vào thói quen lặp lại kèm cảm xúc hoài cổ.
Ví dụ
子供の頃は夏休みになると、毎日近くの川で泳いだものだ。
Hồi còn bé cứ hễ đến kỳ nghỉ hè là ngày nào tôi cũng ra bơi ở con sông gần nhà.
学生時代は友達と朝まで将来の夢を語り明かしたものだ。
Thời sinh viên tôi thường cùng bè bạn thức trắng tới tận sáng để tâm sự về những ước mơ tương lai.
昔はこの辺りも静かで、田んぼが一面に広がっていたものだ。
Ngày xưa quanh khu vực này yên bình lắm, ruộng đồng bát ngát trải dài tít tắp.
若い頃はお金がなくて、一杯のラーメンを分け合って食べたものだ。
Hồi còn trẻ không có tiền, chúng tôi từng chia nhau ăn chung một bát mì ramen.
祖父は生前、よく庭の盆栽を手入れしていたものだ。
Ông nội lúc sinh thời thường hay tỉ mẩn chăm sóc cho chậu cây cảnh bonsai ngoài vườn.
Luyện mẫu たものだ với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
たものだ nghĩa là gì?
đã dùng làm; sẽ thường làm Dùng để hồi tưởng lại một thói quen, hành vi hoặc trạng thái thường xuyên diễn ra trong quá khứ với cảm xúc bồi hồi, hoài niệm sâu lắng ('ngày xưa thường hay...', 'hồi đó nhớ mãi...'). Thường đi cùng các từ chỉ quá khứ xa xăm như 子供の頃 (hồi bé), 昔 (ngày xưa), 若い頃 (thời trẻ). Khác với '〜たことがある' (chỉ kinh nghiệm đơn thuần từng làm), '〜たものだ' nhấn mạnh vào thói quen lặp lại kèm cảm xúc hoài cổ.
Cách dùng たものだ như thế nào?
Vた + ものだ.
たものだ thuộc cấp độ JLPT nào?
たものだ là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 42/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).