ために
vì; để; nhằm; do; kết quả là
Cách dùng
- Verb + ため(に)
- Noun + の + ため(に)
- な-adjective + な + ため(に)
- い-adjective + ため(に)
Lưu ý: Mục đích: Vる・Nの + ために (động từ có ý chí). Nguyên nhân: văn viết trang trọng.
Giải thích
Có hai ý nghĩa lớn: (1) Chỉ mục đích: vế trước là mục tiêu cần hướng tới ('để, nhằm mục đích...'), đòi hỏi chủ ngữ hai vế phải đồng nhất và động từ vế trước là động từ có ý chí. (2) Chỉ nguyên nhân khách quan dẫn đến kết quả ('do, vì... mà...'), thường dùng trong văn viết chính luận hoặc tin tức. Khác với '〜ように' (mục đích không có ý chí hoặc khả năng), '〜ために' nhấn mạnh ý chí chủ động đạt mục tiêu.
Ví dụ
マイホームを購入するために、毎月少しずつ貯金しています。
Để mua được căn nhà cho riêng mình, mỗi tháng tôi đều tiết kiệm tiền từng chút một.
大雪のために飛行機が欠航し、多くの乗客が空港で待機した。
Do tuyết rơi quá dày nên các chuyến bay bị hủy và nhiều hành khách phải chờ đợi tại sân bay.
家族の幸せのために、毎日の厳しい仕事にも耐えられる。
Vì hạnh phúc của gia đình thân yêu, tôi có thể chịu đựng được cả những công việc nhọc nhằn mỗi ngày.
事故を防ぐために、交差点では必ず一旦停止してください。
Để phòng ngừa tai nạn, tại các ngã tư bạn nhất định phải tạm dừng xe lại quan sát.
強風のために看板が落下する恐れがありますのでご注意ください。
Do gió giật mạnh có nguy cơ biển hiệu bị rơi rụng nên xin quý vị hãy hết sức chú ý.
Luyện mẫu ために với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ために nghĩa là gì?
vì; để; nhằm; do; kết quả là Có hai ý nghĩa lớn: (1) Chỉ mục đích: vế trước là mục tiêu cần hướng tới ('để, nhằm mục đích...'), đòi hỏi chủ ngữ hai vế phải đồng nhất và động từ vế trước là động từ có ý chí. (2) Chỉ nguyên nhân khách quan dẫn đến kết quả ('do, vì... mà...'), thường dùng trong văn viết chính luận hoặc tin tức. Khác với '〜ように' (mục đích không có ý chí hoặc khả năng), '〜ために' nhấn mạnh ý chí chủ động đạt mục tiêu.
Cách dùng ために như thế nào?
Verb + ため(に); Noun + の + ため(に); な-adjective + な + ため(に); い-adjective + ため(に).
ために thuộc cấp độ JLPT nào?
ために là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 41/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).