Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N3 · Bài 41

ために

vì; để; nhằm; do; kết quả là

Cách dùng

  • Verb + ため(に)
  • Noun + の + ため(に)
  • な-adjective + な + ため(に)
  • い-adjective + ため(に)

Lưu ý: Mục đích: Vる・Nの + ために (động từ có ý chí). Nguyên nhân: văn viết trang trọng.

Giải thích

Có hai ý nghĩa lớn: (1) Chỉ mục đích: vế trước là mục tiêu cần hướng tới ('để, nhằm mục đích...'), đòi hỏi chủ ngữ hai vế phải đồng nhất và động từ vế trước là động từ có ý chí. (2) Chỉ nguyên nhân khách quan dẫn đến kết quả ('do, vì... mà...'), thường dùng trong văn viết chính luận hoặc tin tức. Khác với '〜ように' (mục đích không có ý chí hoặc khả năng), '〜ために' nhấn mạnh ý chí chủ động đạt mục tiêu.

Ví dụ

  1. マイホームを購入こうにゅうするために、毎月まいつき少すこしずつ貯金ちょきんしています。

    Để mua được căn nhà cho riêng mình, mỗi tháng tôi đều tiết kiệm tiền từng chút một.

  2. 大雪おおゆきのために飛行機ひこうきが欠航けっこうし、多おおくの乗客じょうきゃくが空港くうこうで待機たいきした。

    Do tuyết rơi quá dày nên các chuyến bay bị hủy và nhiều hành khách phải chờ đợi tại sân bay.

  3. 家族かぞくの幸しあわせのために、毎日まいにちの厳きびしい仕事しごとにも耐たえられる。

    Vì hạnh phúc của gia đình thân yêu, tôi có thể chịu đựng được cả những công việc nhọc nhằn mỗi ngày.

  4. 事故じこを防ふせぐために、交差点こうさてんでは必かならず一旦停止いったんていししてください。

    Để phòng ngừa tai nạn, tại các ngã tư bạn nhất định phải tạm dừng xe lại quan sát.

  5. 強風きょうふうのために看板かんばんが落下らっかする恐おそれがありますのでご注意ちゅういください。

    Do gió giật mạnh có nguy cơ biển hiệu bị rơi rụng nên xin quý vị hãy hết sức chú ý.

Luyện mẫu ために với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

ために nghĩa là gì?

vì; để; nhằm; do; kết quả là Có hai ý nghĩa lớn: (1) Chỉ mục đích: vế trước là mục tiêu cần hướng tới ('để, nhằm mục đích...'), đòi hỏi chủ ngữ hai vế phải đồng nhất và động từ vế trước là động từ có ý chí. (2) Chỉ nguyên nhân khách quan dẫn đến kết quả ('do, vì... mà...'), thường dùng trong văn viết chính luận hoặc tin tức. Khác với '〜ように' (mục đích không có ý chí hoặc khả năng), '〜ために' nhấn mạnh ý chí chủ động đạt mục tiêu.

Cách dùng ために như thế nào?

Verb + ため(に); Noun + の + ため(に); な-adjective + な + ため(に); い-adjective + ため(に).

ために thuộc cấp độ JLPT nào?

ために là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 41/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).