Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N3 · Bài 24

さらに

hơn nữa; thêm nữa; ngày càng

Cách dùng

  • さらに + A / V / Câu

Lưu ý: Trang trọng hơn 'もっと': biểu thị mức độ gia tăng thêm một bậc hoặc bổ sung thêm thông tin.

Giải thích

Phó từ biểu thị sự tiến triển thêm một bước, nâng cao hơn nữa về mức độ hoặc bổ sung thêm một yếu tố mới vào nền tảng đã có sẵn ('hơn nữa, thêm vào đó, càng thêm...'). Thường dùng trong văn phong trang trọng, bài phát biểu, báo chí để miêu tả xu hướng gia tăng hoặc củng cố lập luận. Mang sắc thái tích cực hoặc mô tả khách quan mạnh mẽ hơn 'もっと'.

Ví dụ

  1. 夜よるになると気温きおんが下さがり、風かぜはさらに強つよくなってきた。

    Trời về đêm nhiệt độ hạ xuống, và gió lại càng thổi mạnh mẽ hơn nữa.

  2. 品質ひんしつを向上こうじょうさせ、さらにコストの削減さくげんも目指めざしています。

    Chúng tôi nâng cao chất lượng, và hơn thế nữa còn hướng tới việc cắt giảm chi phí.

  3. 練習れんしゅうを重かさねることで、彼かれの技術ぎじゅつはさらに磨みがかれた。

    Nhờ kiên trì rèn luyện, kỹ năng của anh ấy lại càng được mài giũa điêu luyện hơn.

  4. 新製品しんせいひんは従来じゅうらいのものより軽かるく、さらにバッテリーの持もちも長ながい。

    Sản phẩm mới nhẹ hơn đời trước, thêm vào đó thời lượng pin cũng lâu hơn hẳn.

  5. 調査ちょうさの結果けっか、問題もんだいの背景はいけいにはさらに複雑ふくざつな原因げんいんがあると分わかった。

    Kết quả điều tra cho thấy đằng sau vấn đề còn có những nguyên nhân phức tạp hơn nữa.

Luyện mẫu さらに với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

さらに nghĩa là gì?

hơn nữa; thêm nữa; ngày càng Phó từ biểu thị sự tiến triển thêm một bước, nâng cao hơn nữa về mức độ hoặc bổ sung thêm một yếu tố mới vào nền tảng đã có sẵn ('hơn nữa, thêm vào đó, càng thêm...'). Thường dùng trong văn phong trang trọng, bài phát biểu, báo chí để miêu tả xu hướng gia tăng hoặc củng cố lập luận. Mang sắc thái tích cực hoặc mô tả khách quan mạnh mẽ hơn 'もっと'.

Cách dùng さらに như thế nào?

さらに + A / V / Câu.

さらに thuộc cấp độ JLPT nào?

さらに là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 24/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).