さえ~ば
chỉ cần; miễn là
Cách dùng
- Verb ます (stem form) + さえすれば
- Verb (て form) + さえいれば
- Noun + さえ + Verb (ば form)
Lưu ý: Chỉ cần duy nhất một điều kiện then chốt này được đáp ứng là xong.
Giải thích
Diễn tả điều kiện duy nhất và tối thiểu cần thiết để một kết quả mong muốn xảy ra ('chỉ cần... là đủ/được'). Thường dùng để chỉ ra mấu chốt quyết định của vấn đề: chỉ cần điều kiện then chốt này được thỏa mãn thì mọi chuyện khác không còn là trở ngại. Ví dụ: 体さえ丈夫なら (chỉ cần cơ thể khỏe mạnh là được).
Ví dụ
体さえ健康なら、どんな困難も乗り越えられるはずだ。
Chỉ cần cơ thể khỏe mạnh thì chắc chắn khó khăn nào cũng có thể vượt qua.
雨さえ降らなければ、明日のバーベキューは決行します。
Chỉ cần trời không đổ mưa thì bữa tiệc nướng ngoài trời ngày mai vẫn tiến hành.
スマートフォンさえあれば、見知らぬ土地でも道に迷わない。
Chỉ cần có điện thoại thông minh thì dù ở nơi đất khách lạ lẫm cũng không bị lạc đường.
薬を飲みさえすれば、頭痛はすぐに治まります。
Chỉ cần uống thuốc vào là cơn đau đầu sẽ thuyên giảm ngay.
自分さえ良ければ他人はどうでもいいという考えは危険だ。
Ý nghĩ chỉ cần bản thân mình tốt là được còn người khác ra sao cũng mặc là rất nguy hiểm.
Luyện mẫu さえ~ば với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
さえ~ば nghĩa là gì?
chỉ cần; miễn là Diễn tả điều kiện duy nhất và tối thiểu cần thiết để một kết quả mong muốn xảy ra ('chỉ cần... là đủ/được'). Thường dùng để chỉ ra mấu chốt quyết định của vấn đề: chỉ cần điều kiện then chốt này được thỏa mãn thì mọi chuyện khác không còn là trở ngại. Ví dụ: 体さえ丈夫なら (chỉ cần cơ thể khỏe mạnh là được).
Cách dùng さえ~ば như thế nào?
Verb ます (stem form) + さえすれば; Verb (て form) + さえいれば; Noun + さえ + Verb (ば form).
さえ~ば thuộc cấp độ JLPT nào?
さえ~ば là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 21/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).