Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N3 · Bài 20

ごとに

mỗi; mọi; mỗi khoảng

Cách dùng

  • N(thời gian / đơn vị) + ごとに

Lưu ý: N + ごとに: cứ mỗi chu kỳ N lặp lại một lần (cứ mỗi 5 phút, cứ mỗi năm).

Giải thích

Đi sau danh từ chỉ mốc thời gian, chu kỳ hoặc đơn vị phân chia để diễn tả sự lặp lại đều đặn theo từng khoảng cách đó ('cứ mỗi... lại...', 'cứ cách... thì...'). Ví dụ: 一年ごとに (cứ mỗi năm một lần), 駅ごとに (cứ mỗi nhà ga lại...). Khác với 'おきに' (chỉ khoảng cách ở giữa hai lần), 'ごとに' bao trùm cả đơn vị đó và áp dụng được cho nhiều loại đối tượng danh từ phong phú hơn.

Ví dụ

  1. この各駅停車かくえきていしゃは、駅えきごとにアナウンスが流ながれます。

    Chuyến tàu chợ này cứ qua mỗi nhà ga lại có thông báo phát lên.

  2. オリンピックは四年よねんごとに世界各地せかいかくちで開催かいさいされる。

    Thế vận hội Olympic cứ bốn năm một lần lại được tổ chức tại các nơi trên thế giới.

  3. 健康けんこうのために、一時間いちじかんデスクワークをするごとに背伸せのびをしている。

    Vì sức khỏe, cứ mỗi tiếng làm việc trên bàn giấy tôi lại vươn vai thư giãn một lần.

  4. 会あう人ひとごとに笑顔えがおで元気げんきに挨拶あいさつを交かわした。

    Cứ gặp mỗi người tôi đều niềm nở tươi cười trao nhau lời chào hỏi.

  5. この薬くすりは食後三十秒しょくごさんじゅうびょうではなく、食後三時間しょくごさんじかんごとに飲のんでください。

    Thuốc này xin hãy uống cách nhau cứ mỗi ba tiếng sau bữa ăn.

Luyện mẫu ごとに với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

ごとに nghĩa là gì?

mỗi; mọi; mỗi khoảng Đi sau danh từ chỉ mốc thời gian, chu kỳ hoặc đơn vị phân chia để diễn tả sự lặp lại đều đặn theo từng khoảng cách đó ('cứ mỗi... lại...', 'cứ cách... thì...'). Ví dụ: 一年ごとに (cứ mỗi năm một lần), 駅ごとに (cứ mỗi nhà ga lại...). Khác với 'おきに' (chỉ khoảng cách ở giữa hai lần), 'ごとに' bao trùm cả đơn vị đó và áp dụng được cho nhiều loại đối tượng danh từ phong phú hơn.

Cách dùng ごとに như thế nào?

N(thời gian / đơn vị) + ごとに.

ごとに thuộc cấp độ JLPT nào?

ごとに là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 20/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).