ごとに
mỗi; mọi; mỗi khoảng
Cách dùng
- N(thời gian / đơn vị) + ごとに
Lưu ý: N + ごとに: cứ mỗi chu kỳ N lặp lại một lần (cứ mỗi 5 phút, cứ mỗi năm).
Giải thích
Đi sau danh từ chỉ mốc thời gian, chu kỳ hoặc đơn vị phân chia để diễn tả sự lặp lại đều đặn theo từng khoảng cách đó ('cứ mỗi... lại...', 'cứ cách... thì...'). Ví dụ: 一年ごとに (cứ mỗi năm một lần), 駅ごとに (cứ mỗi nhà ga lại...). Khác với 'おきに' (chỉ khoảng cách ở giữa hai lần), 'ごとに' bao trùm cả đơn vị đó và áp dụng được cho nhiều loại đối tượng danh từ phong phú hơn.
Ví dụ
この各駅停車は、駅ごとにアナウンスが流れます。
Chuyến tàu chợ này cứ qua mỗi nhà ga lại có thông báo phát lên.
オリンピックは四年ごとに世界各地で開催される。
Thế vận hội Olympic cứ bốn năm một lần lại được tổ chức tại các nơi trên thế giới.
健康のために、一時間デスクワークをするごとに背伸びをしている。
Vì sức khỏe, cứ mỗi tiếng làm việc trên bàn giấy tôi lại vươn vai thư giãn một lần.
会う人ごとに笑顔で元気に挨拶を交わした。
Cứ gặp mỗi người tôi đều niềm nở tươi cười trao nhau lời chào hỏi.
この薬は食後三十秒ではなく、食後三時間ごとに飲んでください。
Thuốc này xin hãy uống cách nhau cứ mỗi ba tiếng sau bữa ăn.
Luyện mẫu ごとに với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ごとに nghĩa là gì?
mỗi; mọi; mỗi khoảng Đi sau danh từ chỉ mốc thời gian, chu kỳ hoặc đơn vị phân chia để diễn tả sự lặp lại đều đặn theo từng khoảng cách đó ('cứ mỗi... lại...', 'cứ cách... thì...'). Ví dụ: 一年ごとに (cứ mỗi năm một lần), 駅ごとに (cứ mỗi nhà ga lại...). Khác với 'おきに' (chỉ khoảng cách ở giữa hai lần), 'ごとに' bao trùm cả đơn vị đó và áp dụng được cho nhiều loại đối tượng danh từ phong phú hơn.
Cách dùng ごとに như thế nào?
N(thời gian / đơn vị) + ごとに.
ごとに thuộc cấp độ JLPT nào?
ごとに là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 20/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).