おかげで
nhờ có; may nhờ; nhờ mà
Cách dùng
- V / A / Naな / Nの + おかげで / おかげだ
Lưu ý: Nhờ có A mà đạt kết quả tốt B (mang tính biết ơn). Trái nghĩa với 〜せいで (tại vì A nên bị xấu B).
Giải thích
Expresses gratitude or appreciation for a cause that led to a positive, successful result ('thanks to...'). Directly contrasts with 〜せいで, which blames a cause for negative results. Occasionally used ironically to express mild sarcasm.
Ví dụ
先生が熱心に教えてくださったおかげで、試験に合格できました。
Nhờ thầy giáo nhiệt tình chỉ dạy nên tôi đã có thể thi đỗ kỳ thi.
友人が手伝ってくれたおかげで、引っ越しが無事に終わった。
Nhờ có bạn bè phụ giúp mà việc chuyển nhà đã hoàn thành suôn sẻ.
天気が良かったおかげで、素晴らしい富士山の写真が撮れた。
Nhờ thời tiết đẹp mà tôi đã chụp được những bức ảnh núi Phú Sĩ tuyệt đẹp.
薬を飲んでしっかり寝たおかげで、風邪がすっかり治りました。
Nhờ uống thuốc và ngủ một giấc đẫy đà mà bệnh cảm của tôi đã khỏi hẳn.
最新の医療技術のおかげで、多くの命が救われています。
Nhờ có kỹ thuật y tế tối tân mà nhiều sinh mạng đang được cứu sống.
Luyện mẫu おかげで với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
おかげで nghĩa là gì?
nhờ có; may nhờ; nhờ mà Expresses gratitude or appreciation for a cause that led to a positive, successful result ('thanks to...'). Directly contrasts with 〜せいで, which blames a cause for negative results. Occasionally used ironically to express mild sarcasm.
Cách dùng おかげで như thế nào?
V / A / Naな / Nの + おかげで / おかげだ.
おかげで thuộc cấp độ JLPT nào?
おかげで là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 5/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).