かける
dở dang; chưa xong; giữa chừng
Cách dùng
- Vます (bỏ ます) + かける / かけのN / かけだ
Lưu ý: V-かけのN: đồ vật đang làm dở dang (uống dở, đọc dở, viết dở).
Giải thích
Diễn tả một hành động vừa mới bắt đầu và đang dang dở giữa chừng, chưa hoàn tất ('làm dở dang, suýt nữa thì...'). Khi bổ nghĩa cho danh từ dùng dạng '〜かけのN' (ví dụ: 食べかけのパン - mẩu bánh mì ăn dở). Ngoài ra còn dùng chỉ một trạng thái suýt chút nữa thì xảy ra ngoài ý muốn (ví dụ: おぼれかける - suýt chết đuối).
Ví dụ
机の上に飲みかけのコーヒーが置かれたままになっている。
Trên mặt bàn cốc cà phê uống dở vẫn đang bị bỏ nguyên ở đó.
何か言いかけて、彼女は急に口をつぐんだ。
Đang định mở lời nói điều gì đó thì cô ấy bỗng im bặt.
読みかけの本にしおりを挟んで、部屋の電気を消した。
Kẹp chiếc thẻ đánh dấu trang vào cuốn sách đang đọc dở, tôi tắt đèn phòng đi ngủ.
書きかけのレポートを保存せずにパソコンを閉じてしまった。
Tôi đã lỡ gập máy tính lại mà chưa kịp lưu bài báo cáo đang viết dở.
強風で庭の植木鉢が倒れかけていたので家に入れた。
Vì chậu cây cảnh ngoài sân suýt đổ do gió giật mạnh nên tôi đã mang nó vào trong nhà.
Luyện mẫu かける với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
かける nghĩa là gì?
dở dang; chưa xong; giữa chừng Diễn tả một hành động vừa mới bắt đầu và đang dang dở giữa chừng, chưa hoàn tất ('làm dở dang, suýt nữa thì...'). Khi bổ nghĩa cho danh từ dùng dạng '〜かけのN' (ví dụ: 食べかけのパン - mẩu bánh mì ăn dở). Ngoài ra còn dùng chỉ một trạng thái suýt chút nữa thì xảy ra ngoài ý muốn (ví dụ: おぼれかける - suýt chết đuối).
Cách dùng かける như thế nào?
Vます (bỏ ます) + かける / かけのN / かけだ.
かける thuộc cấp độ JLPT nào?
かける là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 6/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).