にとって
đối với; theo quan điểm; với...mà nói
Cách dùng
- N + にとって(は / も / のN)
Lưu ý: Phân biệt với「〜として」(với tư cách - chỉ vai trò):「〜にとって」nhấn mạnh vào sự đánh giá chủ quan, quan trọng hay khó khăn (ví dụ: 私にとって大切な人).
Giải thích
Đi sau danh từ chỉ người hoặc tổ chức để xác định lập trường, góc nhìn đánh giá ("đối với..."). Vế sau thường đưa ra nhận xét, cảm nhận, mức độ quan trọng hoặc phán đoán giá trị xuất phát từ góc nhìn của chủ thể đó.
Ví dụ
現代のビジネスパーソンにとって、情報収集の速さは競争力の鍵である。
Đối với những người làm kinh doanh hiện đại, tốc độ thu thập thông tin là chìa khóa then chốt của năng lực cạnh tranh.
留学生にとって、異国の地で暮らすことは大きな挑戦であり成長の機会だ。
Đối với các du học sinh, việc sinh sống ở miền đất xa lạ vừa là thử thách lớn lao vừa là cơ hội để trưởng thành.
私にとって家族と食卓を囲む時間は、何よりもかけがえのない宝物だ。
Đối với tôi, khoảng thời gian cùng gia đình quây quần bên mâm cơm là báu vật vô giá hơn bất cứ thứ gì.
初心者にとって、この専門書の内容を完全に理解するのはかなり難しい。
Đối với những người mới bắt đầu, việc hiểu thấu đáo nội dung cuốn sách chuyên ngành này là khá khó khăn.
地球環境の保護は、未来を生きる子どもたちにとって極めて重要な課題だ。
Bảo vệ môi trường Trái Đất là một nhiệm vụ hết sức hệ trọng đối với thế hệ trẻ thơ sẽ sống trong tương lai.
Luyện mẫu にとって với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
にとって nghĩa là gì?
đối với; theo quan điểm; với...mà nói Đi sau danh từ chỉ người hoặc tổ chức để xác định lập trường, góc nhìn đánh giá ("đối với..."). Vế sau thường đưa ra nhận xét, cảm nhận, mức độ quan trọng hoặc phán đoán giá trị xuất phát từ góc nhìn của chủ thể đó.
Cách dùng にとって như thế nào?
N + にとって(は / も / のN).
にとって thuộc cấp độ JLPT nào?
にとって là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 101/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).