にしても
dù cho; ngay cả khi; dù vậy
Cách dùng
- N / 普通形 + にしても
Lưu ý: Thường đi kèm với「いくら〜にしても」「それにしても」(dù là vậy nhưng...). Cuối câu mang sắc thái trách móc, phàn nàn về sự thái quá.
Giải thích
Dùng khi người nói công nhận hoặc nhượng bộ một tiền đề nào đó là có lý do chính đáng, nhưng kết quả thực tế vẫn là quá mức, khó chấp nhận hoặc không thể tha thứ ("cho dù là... đi chăng nữa thì cũng quá đáng / cũng không được").
Ví dụ
いくら急いでいたにしても、赤信号を無視して走るのは危険すぎる。
Dù có đang vội đến mức nào đi chăng nữa thì việc vượt đèn đỏ cũng là quá sức nguy hiểm.
冗談のつもりだったにしても、相手を傷つけるような言葉を言うべきではない。
Dù có ý định đùa cợt đi chăng nữa thì cũng không nên thốt ra những lời làm tổn thương đối phương.
残業が多くて忙しいにしても、連絡の一本くらいは入れるべきだった。
Dù tăng ca nhiều và bận rộn đến mấy đi nữa thì ít nhất cậu cũng nên gửi một tin báo chứ.
値下げされたにしても、この高級マンションは普通の会社員には手が出ない。
Dù có được hạ giá đi chăng nữa thì căn chung cư cao cấp này nhân viên văn phòng bình thường cũng không với tới nổi.
体調が悪かったにしても、無断で会社を欠勤するのは社会人として無責任だ。
Dù sức khỏe không tốt đi chăng nữa thì việc tự ý nghỉ làm mà không xin phép là vô trách nhiệm.
Luyện mẫu にしても với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
にしても nghĩa là gì?
dù cho; ngay cả khi; dù vậy Dùng khi người nói công nhận hoặc nhượng bộ một tiền đề nào đó là có lý do chính đáng, nhưng kết quả thực tế vẫn là quá mức, khó chấp nhận hoặc không thể tha thứ ("cho dù là... đi chăng nữa thì cũng quá đáng / cũng không được").
Cách dùng にしても như thế nào?
N / 普通形 + にしても.
にしても thuộc cấp độ JLPT nào?
にしても là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 98/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).