別に~ない
không hẳn; không đặc biệt; chẳng mấy
Cách dùng
- 別に + V-ない / A-くない / Na-ではない / N-ではない
Lưu ý: Trong khẩu ngữ nếu chỉ buông một từ「別に」(Chẳng có gì) thì có thể gây cảm giác lạnh nhạt, bất cần hoặc kém lịch thiệp. Cần chú ý thái độ giao tiếp.
Giải thích
Là phó từ đi cùng thể phủ định để diễn tả thái độ thản nhiên, không bận tâm hoặc khẳng định rằng không có điều gì đặc biệt, to tát hay đáng lo ngại ("không hẳn là... / cũng chẳng có gì đặc biệt...").
Ví dụ
週末の予定を聞かれたが、別に特別な用事もないので家でのんびり過ごすつもりだ。
Được hỏi về kế hoạch cuối tuần nhưng cũng chẳng có việc gì đặc biệt nên tôi định bụng sẽ ở nhà thảnh thơi nghỉ ngơi.
彼の意見に反対しているわけではなく、別に今のやり方でも構わないと思っている。
Không phải tôi phản đối ý kiến của anh ta, chỉ là tôi nghĩ cách làm hiện tại cũng chẳng có vấn đề gì bất tiện cả.
顔色が優れないように見えたが、本人に聞くと別に体調は悪くないと答えた。
Sắc mặt trông có vẻ nhợt nhạt mệt mỏi nhưng khi hỏi thì chính anh ấy bảo rằng sức khỏe cũng không có gì đáng ngại.
流行のファッションにはあまり興味がなく、別に高級なブランド品も欲しくない。
Tôi không mấy mặn mà với thời trang theo trào lưu, và cũng chẳng tha thiết ham muốn gì những món đồ hiệu đắt tiền.
多少の失敗をしたからといって、別に命まで取られるわけではないから気楽にいこう。
Dẫu có vấp phải chút sai sót thì cũng chẳng phải mất mạng gì đâu nên hãy cứ thả lỏng tinh thần mà bước tiếp.
Luyện mẫu 別に~ない với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
別に~ない nghĩa là gì?
không hẳn; không đặc biệt; chẳng mấy Là phó từ đi cùng thể phủ định để diễn tả thái độ thản nhiên, không bận tâm hoặc khẳng định rằng không có điều gì đặc biệt, to tát hay đáng lo ngại ("không hẳn là... / cũng chẳng có gì đặc biệt...").
Cách dùng 別に~ない như thế nào?
別に + V-ない / A-くない / Na-ではない / N-ではない.
別に~ない thuộc cấp độ JLPT nào?
別に~ない là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 160/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).