際に
khi; vào lúc; trong trường hợp
Cách dùng
- Verb (dictionary form) + 際に(は)際は
- Verb (た form) + 際に(は)際は
- Noun + の + 際に(は)際は
- この・その・あの + 際に(は)際は
Lưu ý: Dạng nhấn mạnh:「際には」「際は」. Rất phổ biến trong thông báo khách hàng:「お申し込みの際は」「ご退場の際には」.
Giải thích
Là cách nói trang trọng, lịch sự của「〜とき」(khi, lúc), thường dùng trong các văn bản thông báo công khai, hướng dẫn khách hàng, quy định và giao tiếp công vụ để chỉ thời điểm hoặc hoàn cảnh thực hiện hành động ("khi / vào lúc / nhân dịp / trong trường hợp...").
Ví dụ
図書館をご利用の際には、受付で利用者カードをご提示ください。
Khi sử dụng thư viện, quý bạn đọc vui lòng xuất trình thẻ bạn đọc tại quầy lễ tân.
非常ベルが鳴り響いた際には、エレベーターを使わず非常階段で避難してください。
Trong trường hợp chuông báo động khẩn cấp vang lên, xin quý vị đừng sử dụng thang máy mà hãy sơ tán bằng cầu thang thoát hiểm.
日本へ入国する際には、税関でパスポートと申告書を忘れずに提出してください。
Khi nhập cảnh vào Nhật Bản, quý vị hãy nhớ xuất trình hộ chiếu và tờ khai hải quan tại cửa khẩu.
新しい住所へ転居した際には、2週間以内に市役所へ届け出を行わなければならない。
Khi chuyển đến địa chỉ cư trú mới, trong vòng hai tuần bạn bắt buộc phải đến tòa thị chính để làm thủ tục khai báo.
不明な点や質問がございました際には、いつでもお気軽にスタッフへお尋ねください。
Trong trường hợp có bất kỳ thắc mắc hoặc điểm nào chưa rõ, quý khách xin vui lòng liên hệ nhân viên để được giải đáp chu đáo.
Luyện mẫu 際に với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
際に nghĩa là gì?
khi; vào lúc; trong trường hợp Là cách nói trang trọng, lịch sự của「〜とき」(khi, lúc), thường dùng trong các văn bản thông báo công khai, hướng dẫn khách hàng, quy định và giao tiếp công vụ để chỉ thời điểm hoặc hoàn cảnh thực hiện hành động ("khi / vào lúc / nhân dịp / trong trường hợp...").
Cách dùng 際に như thế nào?
Verb (dictionary form) + 際に(は)際は; Verb (た form) + 際に(は)際は; Noun + の + 際に(は)際は; この・その・あの + 際に(は)際は.
際に thuộc cấp độ JLPT nào?
際に là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 178/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).