ずつ
mỗi; từng; mỗi lần; dần dần
Cách dùng
- Số từ + ずつ
Lưu ý: Phân chia: 1人2個ずつ (Mỗi người 2 cái). Tiến triển: 少しずつ (từng chút một), 一歩ずつ (từng bước một), 一つずつ (từng cái một).
Giải thích
Đi sau từ chỉ số lượng hoặc danh từ chỉ đơn vị đo lường để diễn tả: (1) Việc phân chia đều đặn theo từng phần bằng nhau ("mỗi... một"); (2) Sự tiến triển tuần tự, từng chút một theo thời gian ("từng chút một / dần dà").
Ví dụ
焼き立ての美味しいクッキーを、集まった子どもたちへ3個ずつ配った。
Tôi đã chia đều những chiếc bánh quy thơm ngon vừa mới ra lò cho các em nhỏ tụ tập đông đủ, mỗi em ba chiếc.
どんなに険しい登山道であっても、一歩ずつ着実に足を前に出せば山頂に届く。
Dẫu đường mòn leo núi có dốc đứng hiểm trở tới đâu, chỉ cần kiên trì đặt từng bước chân vững chãi về phía trước là sẽ chạm tới đỉnh núi.
毎日の復習を少しずつ積み重ねることが、語学力を確実に高める秘訣だ。
Tích lũy ôn tập từng chút một mỗi ngày chính là bí quyết then chốt giúp nâng cao năng lực ngôn ngữ một cách vững chắc.
複雑なプログラミングの課題を、慌てずに一つずつ丁寧に確認して解決した。
Tôi đã giải quyết bài tập lập trình phức tạp mà không hề bối rối nhờ cẩn thận kiểm tra từng vấn đề một.
春が近づくにつれて気温が上がり、庭の梅のつぼみが少しずつほころび始めた。
Cùng với sự cận kề của mùa xuân tiết trời ấm dần lên, những nụ hoa mận trong vườn đã bắt đầu hé nở từng chút một.
Luyện mẫu ずつ với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ずつ nghĩa là gì?
mỗi; từng; mỗi lần; dần dần Đi sau từ chỉ số lượng hoặc danh từ chỉ đơn vị đo lường để diễn tả: (1) Việc phân chia đều đặn theo từng phần bằng nhau ("mỗi... một"); (2) Sự tiến triển tuần tự, từng chút một theo thời gian ("từng chút một / dần dà").
Cách dùng ずつ như thế nào?
Số từ + ずつ.
ずつ thuộc cấp độ JLPT nào?
ずつ là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 179/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).