上に
hơn nữa; ngoài ra; không chỉ...mà còn
Cách dùng
- 普通形 (Na + な / N + の・である) + 上に
Lưu ý: Hai vế trước và sau phải có cùng tính chất tích cực hoặc tiêu cực, không kết hợp một vế tốt với một vế xấu. Dạng liên kết câu:「その上に」.
Giải thích
Dùng để bổ sung thêm một thông tin, đặc điểm hoặc trạng thái cùng chiều (cùng tốt hoặc cùng xấu) vào điều đã nêu trước đó ("không những... mà còn / hơn nữa / thêm vào đó"). Nhấn mạnh sự cộng dồn tính chất.
Ví dụ
このアパートは駅から徒歩3分と近い上に、家賃も相場よりずっと安い。
Căn hộ này không những gần ga chỉ với ba phút đi bộ, mà tiền thuê nhà lại còn rẻ hơn nhiều so với giá mặt bằng chung.
彼女は語学が堪能で優秀な上に、人当たりが柔らかく周囲から慕われている。
Cô ấy không những giỏi giang thành thạo ngoại ngữ, mà tính tình lại hòa nhã dễ mến nên được mọi người xung quanh hết mực quý mến.
今朝は激しい大雨が降っている上に、強風で電車まで遅延して散々だった。
Sáng nay vừa mưa to xối xả, thêm vào đó gió bão giật mạnh khiến tàu điện cũng bị hoãn chuyến làm một ngày thật tồi tệ.
このスマートフォンの新機種は軽くて持ちやすい上に、バッテリーの持ちも抜群だ。
Mẫu điện thoại thông minh đời mới này không những nhẹ và dễ cầm nắm, mà thời lượng pin lại còn cực kỳ bền bỉ.
昨夜は残業で睡眠不足だった上に、朝から風邪気味で頭がズキズキと痛む。
Tối qua vừa thiếu ngủ do phải tăng ca, thêm vào đó từ sáng lại có triệu chứng cảm cúm khiến đầu óc tôi đau nhức buốt từng cơn.
Luyện mẫu 上に với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
上に nghĩa là gì?
hơn nữa; ngoài ra; không chỉ...mà còn Dùng để bổ sung thêm một thông tin, đặc điểm hoặc trạng thái cùng chiều (cùng tốt hoặc cùng xấu) vào điều đã nêu trước đó ("không những... mà còn / hơn nữa / thêm vào đó"). Nhấn mạnh sự cộng dồn tính chất.
Cách dùng 上に như thế nào?
普通形 (Na + な / N + の・である) + 上に.
上に thuộc cấp độ JLPT nào?
上に là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 154/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).