上で
sau khi; trên cơ sở; dựa trên
Cách dùng
- V-た形 / N + の + 上で
Lưu ý: Khác với「〜てから」(chỉ thứ tự thời gian đơn thuần),「〜た上で」nhấn mạnh hành động trước là tiền đề, căn cứ bắt buộc cho hành động sau.
Giải thích
Diễn tả rằng sau khi đã hoàn thành bước chuẩn bị, xác nhận hoặc suy xét kỹ lưỡng ở vế một thì mới thực hiện hành động tiếp theo ở vế hai ("sau khi... mới / trên cơ sở đã..."). Thể hiện tính cẩn trọng, có trình tự rõ ràng.
Ví dụ
契約書の内容を隅々までよく確認した上で、署名と捺印を行ってください。
Sau khi đã kiểm tra kỹ lưỡng từng ngóc ngách nội dung trong bản hợp đồng, xin quý khách mới tiến hành ký tên và đóng dấu.
将来の進路については、両親や担任の先生と十分に相談した上で決めます。
Về định hướng tương lai, sau khi bàn bạc cặn kẽ với cha mẹ và thầy cô chủ nhiệm tôi mới đưa ra quyết định.
各部署からのアンケート結果を集計した上で、新システムの導入を検討する。
Trên cơ sở đã tổng hợp đầy đủ kết quả khảo sát từ các phòng ban, chúng tôi mới xem xét việc đưa vào áp dụng hệ thống mới.
双方の事情を公平に聞き取った上で、最終的な判断を下すべきだと考える。
Tôi cho rằng cần phải lắng nghe sự tình từ cả đôi bên một cách công tâm trước, rồi mới nên đưa ra phán quyết cuối cùng.
現場の実態を綿密に調査した上でなければ、有効な改善策は打ち出せない。
Nếu chưa khảo sát kỹ càng tình hình thực tế tại hiện trường thì không thể nào đề ra được biện pháp cải tiến hữu hiệu.
Luyện mẫu 上で với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
上で nghĩa là gì?
sau khi; trên cơ sở; dựa trên Diễn tả rằng sau khi đã hoàn thành bước chuẩn bị, xác nhận hoặc suy xét kỹ lưỡng ở vế một thì mới thực hiện hành động tiếp theo ở vế hai ("sau khi... mới / trên cơ sở đã..."). Thể hiện tính cẩn trọng, có trình tự rõ ràng.
Cách dùng 上で như thế nào?
V-た形 / N + の + 上で.
上で thuộc cấp độ JLPT nào?
上で là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 153/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).