なぜなら
bởi vì; lý do là; sở dĩ
Cách dùng
- Result + なぜなら(ば)なぜかというとどうしてかというと
Lưu ý: Thường đi đôi với cấu trúc kết câu:「なぜなら…からだ」「なぜなら…ためだ」. Trong văn nói thân mật có thể dùng「なぜかというと」「どうしてかというと」.
Giải thích
Là liên từ đặt ở đầu câu sau để giải thích nguyên nhân, lý do cho kết luận, phán đoán hay sự việc đã được phát biểu ở câu trước đó. Cuối câu hầu như luôn đi kèm với「〜からだ」「〜ためだ」hoặc「〜のだ」("lý do là bởi vì...").
Ví dụ
私は毎朝ジョギングを欠かさない。なぜなら、健康な体を長く維持したいからだ。
Tôi không bao giờ bỏ buổi chạy bộ mỗi sáng. Lý do là vì tôi muốn duy trì một cơ thể khỏe mạnh lâu dài.
今回の企画は大成功を収めた。なぜなら、チーム全員が密に連携したためだ。
Dự án lần này đã gặt hái thành công vang dội. Lý do là bởi toàn bộ thành viên trong nhóm đã phối hợp rất chặt chẽ.
彼は海外移住を決断した。なぜなら、幼い頃からの夢を自分の手で実現したかったからだ。
Anh ấy đã quyết định di cư ra nước ngoài. Lý do là bởi vì anh ấy muốn tự tay thực hiện ước mơ từ thuở nhỏ.
この商品が世界中で売れているのには理由がある。なぜなら、品質が圧倒的に高いからだ。
Việc sản phẩm này bán chạy trên khắp thế giới đều có lý do. Đó là vì chất lượng của nó vượt trội tuyệt đối.
彼女は試験に一発で合格できた。なぜなら、過去問を徹底的に分析して対策を立てたからだ。
Cô ấy đã đỗ ngay trong lần thi đầu tiên. Lý do là vì cô ấy đã phân tích kỹ lưỡng đề thi các năm trước và chuẩn bị chiến lược ôn tập cặn kẽ.
Luyện mẫu なぜなら với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
なぜなら nghĩa là gì?
bởi vì; lý do là; sở dĩ Là liên từ đặt ở đầu câu sau để giải thích nguyên nhân, lý do cho kết luận, phán đoán hay sự việc đã được phát biểu ở câu trước đó. Cuối câu hầu như luôn đi kèm với「〜からだ」「〜ためだ」hoặc「〜のだ」("lý do là bởi vì...").
Cách dùng なぜなら như thế nào?
Result + なぜなら(ば)なぜかというとどうしてかというと.
なぜなら thuộc cấp độ JLPT nào?
なぜなら là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 90/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).