Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N3 · Bài 87

ないと

phải; nếu không...thì không được

Cách dùng

  • V-ない + と / N-で + ないと

Lưu ý: Trong hội thoại hàng ngày, câu nói thường kết thúc lửng ở「〜ないと!」mang nghĩa "chết rồi, phải làm ngay thôi kẻo trễ/hỏng việc".

Giải thích

Dùng trong hai ngữ cảnh: (1) Đặt điều kiện phủ định, "nếu không làm hành động A thì sẽ dẫn đến kết quả xấu B"; (2) Trong hội thoại thân mật, thường dùng ở cuối câu dạng rút gọn của「〜ないといけない / 〜ないとだめだ」để biểu thị sự bắt buộc ("phải làm gì đó mau thôi").

Ví dụ

  1. 早はやく家いえを出でないと、電車でんしゃの始発しはつに遅おくれてしまいますよ。

    Nếu không nhanh chóng rời nhà thì bạn sẽ bị trễ chuyến tàu đầu tiên trong ngày đấy.

  2. もうすぐ会議かいぎが始はじまるから、資料しりょうを急いそいで印刷いんさつしないと。

    Cuộc họp sắp sửa bắt đầu rồi nên tôi phải nhanh chóng in tài liệu thôi.

  3. 薬くすりをきちんと飲のんで安静あんせいにしていないと、風邪かぜが悪化あっかして長引ながびきます。

    Nếu không uống thuốc cẩn thận và tĩnh dưỡng nghỉ ngơi thì bệnh cảm sẽ trở nặng và kéo dài đấy.

  4. 約束やくそくの時間じかんの10分前ぷんまえには現地げんちに到着とうちゃくしていないと、先方せんぽうに失礼しつれいになる。

    Nếu không có mặt ở địa điểm hẹn trước 10 phút thì sẽ bị coi là thất lễ với đối tác.

  5. 明日あすの朝あさは早はやいから、今夜こんやはもう寝ねないと。

    Sáng mai phải dậy sớm rồi nên đêm nay tôi phải đi ngủ ngay thôi.

Luyện mẫu ないと với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

ないと nghĩa là gì?

phải; nếu không...thì không được Dùng trong hai ngữ cảnh: (1) Đặt điều kiện phủ định, "nếu không làm hành động A thì sẽ dẫn đến kết quả xấu B"; (2) Trong hội thoại thân mật, thường dùng ở cuối câu dạng rút gọn của「〜ないといけない / 〜ないとだめだ」để biểu thị sự bắt buộc ("phải làm gì đó mau thôi").

Cách dùng ないと như thế nào?

V-ない + と / N-で + ないと.

ないと thuộc cấp độ JLPT nào?

ないと là mẫu ngữ pháp JLPT N3 (bài 87/179 trong lộ trình N3 của JLPT Guru).